elicits a response
kích thích phản hồi
elicits strong emotions
kích thích những cảm xúc mạnh mẽ
elicits curiosity
kích thích sự tò mò
elicits feedback
kích thích phản hồi
elicits interest
kích thích sự quan tâm
elicits laughter
kích thích tiếng cười
elicits admiration
kích thích sự ngưỡng mộ
elicits attention
kích thích sự chú ý
elicits sympathy
kích thích sự thông cảm
elicits surprise
kích thích sự ngạc nhiên
the teacher's question elicits thoughtful responses from the students.
Câu hỏi của giáo viên gợi lên những phản hồi chu đáo từ học sinh.
her speech elicits a strong emotional reaction from the audience.
Bài phát biểu của cô ấy gợi lên phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
the movie elicits laughter and tears in equal measure.
Bộ phim gợi lên tiếng cười và nước mắt ở mức độ ngang nhau.
his artwork elicits admiration from critics and fans alike.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy gợi lên sự ngưỡng mộ từ cả những nhà phê bình và người hâm mộ.
the survey elicits valuable feedback from participants.
Cuộc khảo sát gợi lên những phản hồi có giá trị từ người tham gia.
the performance elicits a standing ovation from the audience.
Đấu diễn gợi lên một tràng pháo tay từ khán giả.
the scent of the flowers elicits fond memories of my childhood.
Mùi hương của những bông hoa gợi lên những kỷ niệm thân thương về tuổi thơ của tôi.
the news elicits a wave of sympathy for the victims.
Tin tức gợi lên một làn sóng thông cảm cho các nạn nhân.
the discussion elicits diverse opinions from the group.
Cuộc thảo luận gợi lên những ý kiến đa dạng từ nhóm.
the experiment elicits interesting results that warrant further study.
Thí nghiệm gợi lên những kết quả thú vị đòi hỏi nghiên cứu thêm.
elicits a response
kích thích phản hồi
elicits strong emotions
kích thích những cảm xúc mạnh mẽ
elicits curiosity
kích thích sự tò mò
elicits feedback
kích thích phản hồi
elicits interest
kích thích sự quan tâm
elicits laughter
kích thích tiếng cười
elicits admiration
kích thích sự ngưỡng mộ
elicits attention
kích thích sự chú ý
elicits sympathy
kích thích sự thông cảm
elicits surprise
kích thích sự ngạc nhiên
the teacher's question elicits thoughtful responses from the students.
Câu hỏi của giáo viên gợi lên những phản hồi chu đáo từ học sinh.
her speech elicits a strong emotional reaction from the audience.
Bài phát biểu của cô ấy gợi lên phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
the movie elicits laughter and tears in equal measure.
Bộ phim gợi lên tiếng cười và nước mắt ở mức độ ngang nhau.
his artwork elicits admiration from critics and fans alike.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy gợi lên sự ngưỡng mộ từ cả những nhà phê bình và người hâm mộ.
the survey elicits valuable feedback from participants.
Cuộc khảo sát gợi lên những phản hồi có giá trị từ người tham gia.
the performance elicits a standing ovation from the audience.
Đấu diễn gợi lên một tràng pháo tay từ khán giả.
the scent of the flowers elicits fond memories of my childhood.
Mùi hương của những bông hoa gợi lên những kỷ niệm thân thương về tuổi thơ của tôi.
the news elicits a wave of sympathy for the victims.
Tin tức gợi lên một làn sóng thông cảm cho các nạn nhân.
the discussion elicits diverse opinions from the group.
Cuộc thảo luận gợi lên những ý kiến đa dạng từ nhóm.
the experiment elicits interesting results that warrant further study.
Thí nghiệm gợi lên những kết quả thú vị đòi hỏi nghiên cứu thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay