connectable

[Mỹ]/[kəˈnektəbl]/
[Anh]/[kəˈnektəbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể được kết nối; có thể liên kết hoặc nối với nhau; được thiết kế để kết nối với thiết bị hoặc hệ thống khác; có khả năng thiết lập kết nối.

Cụm từ & Cách kết hợp

connectable devices

thiết bị có thể kết nối

connecting connectable

kết nối thiết bị có thể kết nối

easily connectable

dễ dàng kết nối

connectable network

mạng có thể kết nối

being connectable

đang có thể kết nối

highly connectable

rất dễ kết nối

connectable port

cổng có thể kết nối

newly connectable

mới có thể kết nối

connectable system

hệ thống có thể kết nối

remotely connectable

có thể kết nối từ xa

Câu ví dụ

the new smart home system is highly connectable to various devices.

Hệ thống nhà thông minh mới có khả năng kết nối cao với nhiều thiết bị khác nhau.

the modular design makes the components easily connectable.

Thiết kế mô-đun giúp các thành phần dễ dàng kết nối với nhau.

a connectable network allows for seamless data sharing.

Một mạng kết nối cho phép chia sẻ dữ liệu mượt mà.

the app offers a connectable platform for social networking.

Ứng dụng cung cấp nền tảng kết nối cho mạng xã hội.

the train lines are connectable, providing extensive travel options.

Các tuyến đường sắt có thể kết nối, cung cấp nhiều lựa chọn di chuyển hơn.

the software is connectable to third-party applications.

Phần mềm có thể kết nối với các ứng dụng bên thứ ba.

the presentation slides were designed to be easily connectable.

Các slide thuyết trình được thiết kế để dễ dàng kết nối.

the city's infrastructure is becoming increasingly connectable.

Cơ sở hạ tầng của thành phố đang ngày càng trở nên kết nối hơn.

the research data is connectable to a central database.

Dữ liệu nghiên cứu có thể kết nối với cơ sở dữ liệu trung tâm.

the gaming console is connectable to a large screen tv.

Bộ console chơi game có thể kết nối với tivi màn hình lớn.

the project aims to create a more connectable digital ecosystem.

Dự án nhằm tạo ra một hệ sinh thái số kết nối tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay