connectable devices
thiết bị có thể kết nối
connecting connectable
kết nối thiết bị có thể kết nối
easily connectable
dễ dàng kết nối
connectable network
mạng có thể kết nối
being connectable
đang có thể kết nối
highly connectable
rất dễ kết nối
connectable port
cổng có thể kết nối
newly connectable
mới có thể kết nối
connectable system
hệ thống có thể kết nối
remotely connectable
có thể kết nối từ xa
the new smart home system is highly connectable to various devices.
Hệ thống nhà thông minh mới có khả năng kết nối cao với nhiều thiết bị khác nhau.
the modular design makes the components easily connectable.
Thiết kế mô-đun giúp các thành phần dễ dàng kết nối với nhau.
a connectable network allows for seamless data sharing.
Một mạng kết nối cho phép chia sẻ dữ liệu mượt mà.
the app offers a connectable platform for social networking.
Ứng dụng cung cấp nền tảng kết nối cho mạng xã hội.
the train lines are connectable, providing extensive travel options.
Các tuyến đường sắt có thể kết nối, cung cấp nhiều lựa chọn di chuyển hơn.
the software is connectable to third-party applications.
Phần mềm có thể kết nối với các ứng dụng bên thứ ba.
the presentation slides were designed to be easily connectable.
Các slide thuyết trình được thiết kế để dễ dàng kết nối.
the city's infrastructure is becoming increasingly connectable.
Cơ sở hạ tầng của thành phố đang ngày càng trở nên kết nối hơn.
the research data is connectable to a central database.
Dữ liệu nghiên cứu có thể kết nối với cơ sở dữ liệu trung tâm.
the gaming console is connectable to a large screen tv.
Bộ console chơi game có thể kết nối với tivi màn hình lớn.
the project aims to create a more connectable digital ecosystem.
Dự án nhằm tạo ra một hệ sinh thái số kết nối tốt hơn.
connectable devices
thiết bị có thể kết nối
connecting connectable
kết nối thiết bị có thể kết nối
easily connectable
dễ dàng kết nối
connectable network
mạng có thể kết nối
being connectable
đang có thể kết nối
highly connectable
rất dễ kết nối
connectable port
cổng có thể kết nối
newly connectable
mới có thể kết nối
connectable system
hệ thống có thể kết nối
remotely connectable
có thể kết nối từ xa
the new smart home system is highly connectable to various devices.
Hệ thống nhà thông minh mới có khả năng kết nối cao với nhiều thiết bị khác nhau.
the modular design makes the components easily connectable.
Thiết kế mô-đun giúp các thành phần dễ dàng kết nối với nhau.
a connectable network allows for seamless data sharing.
Một mạng kết nối cho phép chia sẻ dữ liệu mượt mà.
the app offers a connectable platform for social networking.
Ứng dụng cung cấp nền tảng kết nối cho mạng xã hội.
the train lines are connectable, providing extensive travel options.
Các tuyến đường sắt có thể kết nối, cung cấp nhiều lựa chọn di chuyển hơn.
the software is connectable to third-party applications.
Phần mềm có thể kết nối với các ứng dụng bên thứ ba.
the presentation slides were designed to be easily connectable.
Các slide thuyết trình được thiết kế để dễ dàng kết nối.
the city's infrastructure is becoming increasingly connectable.
Cơ sở hạ tầng của thành phố đang ngày càng trở nên kết nối hơn.
the research data is connectable to a central database.
Dữ liệu nghiên cứu có thể kết nối với cơ sở dữ liệu trung tâm.
the gaming console is connectable to a large screen tv.
Bộ console chơi game có thể kết nối với tivi màn hình lớn.
the project aims to create a more connectable digital ecosystem.
Dự án nhằm tạo ra một hệ sinh thái số kết nối tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay