conservatories

[Mỹ]/kənˈsɜː.və.tər.iz/
[Anh]/kənˈsɜr.və.tɔriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của conservatory) một nhà kính hoặc một nơi để trồng cây

Cụm từ & Cách kết hợp

green conservatories

nhà kính màu xanh lá cây

modern conservatories

nhà kính hiện đại

glass conservatories

nhà kính bằng kính

large conservatories

nhà kính lớn

winter conservatories

nhà kính mùa đông

sunroom conservatories

nhà kính phòng tắm nắng

victorian conservatories

nhà kính kiểu Victoria

traditional conservatories

nhà kính truyền thống

bespoke conservatories

nhà kính thiết kế riêng

eco-friendly conservatories

nhà kính thân thiện với môi trường

Câu ví dụ

many universities have beautiful conservatories for studying botany.

nhiều trường đại học có các nhà kính đẹp để nghiên cứu thực vật học.

conservatories can create a perfect environment for tropical plants.

các nhà kính có thể tạo ra một môi trường hoàn hảo cho cây nhiệt đới.

she spent her afternoons in the conservatories, surrounded by exotic flowers.

cô ấy dành những buổi chiều trong các nhà kính, xung quanh là những bông hoa ngoại lai.

conservatories are often used for educational purposes in schools.

các nhà kính thường được sử dụng cho mục đích giáo dục trong trường học.

visiting the conservatories can be a relaxing experience.

tham quan các nhà kính có thể là một trải nghiệm thư giãn.

some conservatories feature rare and endangered plant species.

một số nhà kính có các loài thực vật quý hiếm và đang bị đe dọa.

conservatories require careful maintenance to thrive.

các nhà kính đòi hỏi phải bảo trì cẩn thận để phát triển mạnh.

people often host events in large conservatories filled with greenery.

mọi người thường tổ chức sự kiện trong các nhà kính lớn tràn ngập màu xanh.

conservatories provide a unique habitat for various insects.

các nhà kính cung cấp một môi trường sống độc đáo cho nhiều loại côn trùng.

architects design conservatories to maximize sunlight and space.

các kiến trúc sư thiết kế các nhà kính để tối đa hóa ánh sáng mặt trời và không gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay