glasshouses

[Mỹ]/ˈɡlɑːshˌhaʊzɪz/
[Anh]/ˈɡlæsˌhaʊzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà kính làm bằng kính để trồng cây

Cụm từ & Cách kết hợp

glasshouses effect

hiệu ứng nhà kính

glasshouses project

dự án nhà kính

glasshouses design

thiết kế nhà kính

glasshouses structure

cấu trúc nhà kính

glasshouses materials

vật liệu nhà kính

glasshouses plants

thực vật nhà kính

glasshouses technology

công nghệ nhà kính

glasshouses environment

môi trường nhà kính

glasshouses system

hệ thống nhà kính

glasshouses benefits

lợi ích của nhà kính

Câu ví dụ

glasshouses are often used for growing delicate plants.

nhà kính thường được sử dụng để trồng các loại cây mọc non.

many botanical gardens feature beautiful glasshouses.

nhiều vườn thực vật có các nhà kính đẹp.

glasshouses can help regulate temperature and humidity.

nhà kính có thể giúp điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm.

in winter, glasshouses provide a warm environment for plants.

vào mùa đông, nhà kính cung cấp môi trường ấm áp cho cây trồng.

some farmers invest in glasshouses to extend their growing season.

một số nông dân đầu tư vào nhà kính để kéo dài mùa vụ.

glasshouses can be found in various sizes and designs.

nhà kính có thể được tìm thấy với nhiều kích cỡ và thiết kế khác nhau.

using glasshouses can significantly increase crop yields.

việc sử dụng nhà kính có thể làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.

glasshouses allow for year-round gardening.

nhà kính cho phép làm vườn quanh năm.

many gardeners enjoy the beauty of glasshouses.

nhiều người làm vườn thích vẻ đẹp của nhà kính.

glasshouses require careful maintenance to stay effective.

nhà kính đòi hỏi phải bảo trì cẩn thận để luôn hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay