| số nhiều | consideratenesses |
considerateness matters
sự chu đáo rất quan trọng
showing considerateness
thể hiện sự chu đáo
considerateness in action
sự chu đáo trong hành động
value considerateness
giá trị sự chu đáo
considerateness towards others
sự chu đáo đối với người khác
appreciate considerateness
đánh giá cao sự chu đáo
demonstrate considerateness
chứng minh sự chu đáo
considerateness is key
sự chu đáo là chìa khóa
promote considerateness
thúc đẩy sự chu đáo
embrace considerateness
tiếp nhận sự chu đáo
her considerateness made a big difference during the meeting.
Sự chu đáo của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc họp.
considerateness is essential in building strong relationships.
Sự chu đáo là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
he showed his considerateness by helping his neighbors.
Anh ấy đã thể hiện sự chu đáo của mình bằng cách giúp đỡ hàng xóm.
considerateness can lead to a more harmonious environment.
Sự chu đáo có thể dẫn đến một môi trường hòa hợp hơn.
her considerateness towards others is truly admirable.
Sự chu đáo của cô ấy đối với những người khác thực sự đáng ngưỡng mộ.
we should all practice considerateness in our daily lives.
Chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.
his considerateness was evident in the way he listened.
Sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy lắng nghe.
considerateness towards colleagues fosters teamwork.
Sự chu đáo đối với đồng nghiệp thúc đẩy sự hợp tác.
she expressed her considerateness through small gestures.
Cô ấy thể hiện sự chu đáo của mình qua những cử chỉ nhỏ.
considerateness is a key trait in effective communication.
Sự chu đáo là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
considerateness matters
sự chu đáo rất quan trọng
showing considerateness
thể hiện sự chu đáo
considerateness in action
sự chu đáo trong hành động
value considerateness
giá trị sự chu đáo
considerateness towards others
sự chu đáo đối với người khác
appreciate considerateness
đánh giá cao sự chu đáo
demonstrate considerateness
chứng minh sự chu đáo
considerateness is key
sự chu đáo là chìa khóa
promote considerateness
thúc đẩy sự chu đáo
embrace considerateness
tiếp nhận sự chu đáo
her considerateness made a big difference during the meeting.
Sự chu đáo của cô ấy đã tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc họp.
considerateness is essential in building strong relationships.
Sự chu đáo là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
he showed his considerateness by helping his neighbors.
Anh ấy đã thể hiện sự chu đáo của mình bằng cách giúp đỡ hàng xóm.
considerateness can lead to a more harmonious environment.
Sự chu đáo có thể dẫn đến một môi trường hòa hợp hơn.
her considerateness towards others is truly admirable.
Sự chu đáo của cô ấy đối với những người khác thực sự đáng ngưỡng mộ.
we should all practice considerateness in our daily lives.
Chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.
his considerateness was evident in the way he listened.
Sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy lắng nghe.
considerateness towards colleagues fosters teamwork.
Sự chu đáo đối với đồng nghiệp thúc đẩy sự hợp tác.
she expressed her considerateness through small gestures.
Cô ấy thể hiện sự chu đáo của mình qua những cử chỉ nhỏ.
considerateness is a key trait in effective communication.
Sự chu đáo là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay