considers

[Mỹ]/kənˈsɪdəz/
[Anh]/kənˈsɪdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. suy nghĩ về điều gì một cách cẩn thận; coi hoặc đối xử với điều gì theo cách xác định; chú ý đến; có trong tâm trí như một ý định

Cụm từ & Cách kết hợp

considers it

coi đó là

considers important

coi là quan trọng

considers necessary

coi là cần thiết

considers relevant

coi là phù hợp

considers appropriate

coi là thích hợp

considers best

coi là tốt nhất

considers options

coi xét các lựa chọn

considers alternatives

coi xét các phương án thay thế

considers factors

coi xét các yếu tố

considers feedback

coi xét phản hồi

Câu ví dụ

she considers him a close friend.

Cô ấy coi anh ấy là một người bạn thân thiết.

the committee considers various options.

Ban thư ký xem xét nhiều lựa chọn khác nhau.

he considers the consequences of his actions.

Anh ấy cân nhắc những hậu quả của hành động của mình.

she considers it important to stay healthy.

Cô ấy cho rằng việc giữ gìn sức khỏe là quan trọng.

the teacher considers all students' opinions.

Giáo viên xem xét ý kiến của tất cả học sinh.

they consider moving to a new city.

Họ cân nhắc chuyển đến một thành phố mới.

he considers studying abroad next year.

Anh ấy cân nhắc việc học ở nước ngoài năm tới.

she considers herself lucky to have such friends.

Cô ấy coi mình là người may mắn vì có những người bạn như vậy.

many people consider climate change a serious issue.

Nhiều người coi biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.

the manager considers employee feedback valuable.

Người quản lý coi phản hồi của nhân viên là có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay