| số nhiều | conspirators |
co-conspirator
đồng lõa
The conspirators will be foiled in their intrigue.
Những kẻ âm mưu sẽ bị phá hỏng trong âm mưu của họ.
The conspirators took no part in the fighting which ensued.
Những kẻ âm mưu không tham gia vào cuộc chiến tiếp theo.
The embers of the great fire had so far burned themselves out, and now glowed so low and duskily, that I understood why these conspirators desired a torch.
Tàn tro của ngọn lửa lớn đã cháy hết, và bây giờ cháy rất yếu và mờ, đến nỗi tôi hiểu tại sao những kẻ âm mưu này lại muốn một ngọn đuốc.
The conspirator plotted to overthrow the government.
Kẻ âm mưu đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ.
She was arrested for being a conspirator in the crime.
Cô bị bắt vì là kẻ đồng lõa trong vụ án.
The conspirator's plan was foiled by the authorities.
Kế hoạch của kẻ âm mưu đã bị phá hỏng bởi chính quyền.
He was accused of being a conspirator in the assassination plot.
Anh ta bị cáo buộc là kẻ đồng lõa trong âm mưu ám sát.
The conspirator's identity was finally revealed.
Danh tính của kẻ âm mưu cuối cùng cũng đã bị tiết lộ.
The conspirator was sentenced to life in prison.
Kẻ âm mưu bị kết án tù chung thân.
The conspirator's motives remain unclear.
Động cơ của kẻ âm mưu vẫn còn không rõ ràng.
The conspirator remained silent during the interrogation.
Kẻ âm mưu vẫn im lặng trong quá trình thẩm vấn.
The conspirator was caught on camera at the scene of the crime.
Kẻ âm mưu đã bị ghi lại bởi camera tại hiện trường vụ án.
The conspirator's accomplices were also arrested.
Những đồng phạm của kẻ âm mưu cũng đã bị bắt.
co-conspirator
đồng lõa
The conspirators will be foiled in their intrigue.
Những kẻ âm mưu sẽ bị phá hỏng trong âm mưu của họ.
The conspirators took no part in the fighting which ensued.
Những kẻ âm mưu không tham gia vào cuộc chiến tiếp theo.
The embers of the great fire had so far burned themselves out, and now glowed so low and duskily, that I understood why these conspirators desired a torch.
Tàn tro của ngọn lửa lớn đã cháy hết, và bây giờ cháy rất yếu và mờ, đến nỗi tôi hiểu tại sao những kẻ âm mưu này lại muốn một ngọn đuốc.
The conspirator plotted to overthrow the government.
Kẻ âm mưu đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ.
She was arrested for being a conspirator in the crime.
Cô bị bắt vì là kẻ đồng lõa trong vụ án.
The conspirator's plan was foiled by the authorities.
Kế hoạch của kẻ âm mưu đã bị phá hỏng bởi chính quyền.
He was accused of being a conspirator in the assassination plot.
Anh ta bị cáo buộc là kẻ đồng lõa trong âm mưu ám sát.
The conspirator's identity was finally revealed.
Danh tính của kẻ âm mưu cuối cùng cũng đã bị tiết lộ.
The conspirator was sentenced to life in prison.
Kẻ âm mưu bị kết án tù chung thân.
The conspirator's motives remain unclear.
Động cơ của kẻ âm mưu vẫn còn không rõ ràng.
The conspirator remained silent during the interrogation.
Kẻ âm mưu vẫn im lặng trong quá trình thẩm vấn.
The conspirator was caught on camera at the scene of the crime.
Kẻ âm mưu đã bị ghi lại bởi camera tại hiện trường vụ án.
The conspirator's accomplices were also arrested.
Những đồng phạm của kẻ âm mưu cũng đã bị bắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay