conspirators

[Mỹ]/kənˈspɪrətəz/
[Anh]/kənˈspɪrɪtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người âm thầm lên kế hoạch để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc có hại

Cụm từ & Cách kết hợp

conspirators plot

kẻ đồng lõa âm mưu

conspirators arrested

kẻ đồng lõa bị bắt giữ

conspirators revealed

kẻ đồng lõa bị phơi bày

conspirators exposed

kẻ đồng lõa bị vạch mặt

conspirators network

mạng lưới của những kẻ đồng lõa

conspirators meeting

cuộc gặp gỡ của những kẻ đồng lõa

conspirators' plan

kế hoạch của những kẻ đồng lõa

conspirators' actions

hành động của những kẻ đồng lõa

conspirators identified

những kẻ đồng lõa đã được xác định

conspirators' motives

động cơ của những kẻ đồng lõa

Câu ví dụ

the conspirators plotted in secret to overthrow the government.

Những kẻ thông đồng đã âm mưu bí mật lật đổ chính phủ.

the police arrested the conspirators before they could execute their plan.

Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ thông đồng trước khi chúng kịp thực hiện kế hoạch của mình.

many conspirators were involved in the elaborate scheme.

Nhiều kẻ thông đồng đã tham gia vào kế hoạch phức tạp đó.

the conspirators communicated using coded messages.

Những kẻ thông đồng đã liên lạc với nhau bằng các thông điệp mã hóa.

evidence against the conspirators was gathered over several months.

Bằng chứng chống lại những kẻ thông đồng đã được thu thập trong nhiều tháng.

the trial of the conspirators attracted significant media attention.

Phiên tòa xét xử những kẻ thông đồng đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.

some conspirators turned informants to reduce their sentences.

Một số kẻ thông đồng đã trở thành người cung cấp thông tin để giảm nhẹ bản án của họ.

the conspirators faced serious charges in court.

Những kẻ thông đồng phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng tại tòa án.

they were labeled as conspirators by the authorities.

Họ bị chính quyền gắn mác là những kẻ thông đồng.

the conspirators' motivations were revealed during the investigation.

Động cơ của những kẻ thông đồng đã được tiết lộ trong quá trình điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay