constancia

[Mỹ]/kənˈstænsiə/
[Anh]/kənˈstænsiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên địa điểm ở Uruguay

Cụm từ & Cách kết hợp

constancia de ánimo

độ kiên trì

con constancia

với sự kiên trì

la constancia

sự kiên trì

constancia mental

kiên trì tinh thần

con gran constancia

với sự kiên trì lớn

la constancia de

sự kiên trì của

constancia física

kiên trì thể chất

mantener constancia

duy trì sự kiên trì

constancia en el trabajo

kiên trì trong công việc

constancia de esfuerzo

sự kiên trì trong nỗ lực

Câu ví dụ

her constancia in pursuing her goals was truly admirable.

Sự kiên trì của cô trong việc theo đuổi mục tiêu thực sự đáng ngưỡng mộ.

the constancia of the ancient builders is evident in these magnificent structures.

Sự kiên trì của những người xây dựng cổ đại thể hiện rõ trong những công trình hùng vĩ này.

with constancia and hard work, he finally achieved the success he deserved.

Với sự kiên trì và nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công xứng đáng.

the team showed remarkable constancia throughout the entire difficult season.

Đội ngũ đã thể hiện sự kiên trì đáng khen ngợi suốt cả mùa giải đầy khó khăn.

constancia is a virtue that separates successful people from the rest.

Sự kiên trì là một đức tính phân biệt những người thành công với những người khác.

his constancia never wavered despite numerous setbacks and disappointments.

Sự kiên trì của anh ấy không bao giờ lung lay dù gặp phải nhiều thất bại và thất vọng.

the student demonstrated exceptional constancia in mastering the difficult language.

Học sinh đã thể hiện sự kiên trì đặc biệt trong việc chinh phục ngôn ngữ khó.

only through constancia can we overcome the obstacles that life presents.

Chỉ có thông qua sự kiên trì chúng ta mới có thể vượt qua những chướng ngại mà cuộc sống mang lại.

her constancia inspired everyone around her to work harder.

Sự kiên trì của cô đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh cô để làm việc chăm chỉ hơn.

the scientist's constancia led to a breakthrough discovery after years of research.

Sự kiên trì của nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá sau nhiều năm nghiên cứu.

constancia requires patience, discipline, and an unwavering belief in oneself.

Sự kiên trì đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỷ luật và niềm tin không lay chuyển vào bản thân.

after months of practice, his constancia finally paid off with the championship title.

Sau nhiều tháng luyện tập, sự kiên trì của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp bằng danh hiệu vô địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay