diligence

[Mỹ]/ˈdɪlɪdʒəns/
[Anh]/ˈdɪlɪdʒəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự siêng năng; công việc hoặc nỗ lực cẩn thận và kiên trì.
Word Forms
số nhiềudiligences

Cụm từ & Cách kết hợp

due diligence

kiểm tra tính khả thi

Câu ví dụ

Diligence is the key to success.

Sự cần cù là chìa khóa dẫn đến thành công.

Care and diligence bring luck.

Sự cẩn thận và cần cù mang lại may mắn.

Diligence brings about fruitful results.

Sự cần cù mang lại những kết quả tốt đẹp.

Diligence is the mother of good luck.

Sự cần cù là mẹ của may mắn.

Diligence is the path leading to happiness.

Sự cần cù là con đường dẫn đến hạnh phúc.

the care and diligence required of him as a trustee.

sự quan tâm và cần cù mà người đó cần với tư cách là người quản tài.

The principle of diligence and frugality applies to all undertakings.

Nguyên tắc cần cù và tiết kiệm áp dụng cho mọi công việc.

Diligence is just one of his many outstanding attributes.

Sự cần cù chỉ là một trong số những phẩm chất nổi bật của anh ấy.

Diligence and thrift made him a possessor of warm fortunes.

Sự cần cù và tiết kiệm đã khiến anh ấy trở thành người sở hữu những gia sản ấm áp.

Your diligence combined with your innate talents indicate adynamic future.

Sự cần cù của bạn kết hợp với những tài năng bẩm sinh của bạn cho thấy một tương lai năng động.

If your talent combines with diligence, you can excel in your pursuit.

Nếu tài năng của bạn kết hợp với sự cần cù, bạn có thể vượt trội trong lĩnh vực mà bạn theo đuổi.

Ví dụ thực tế

They see it as necessary due diligence.

Họ coi đó là sự thẩm định cần thiết.

Nguồn: The Economist (Summary)

And apparently the diligence wasn't proceeding apace.

Và rõ ràng sự thẩm định không diễn ra nhanh chóng.

Nguồn: Lawsuit Duet Season 1

The core values are credibility, team work, diligence and devotion.

Các giá trị cốt lõi là uy tín, làm việc nhóm, sự cần cù và tận tâm.

Nguồn: Interview speaking fluently.

A testament to diligence and hard work.

Một minh chứng cho sự cần cù và chăm chỉ.

Nguồn: Lost Girl Season 2

It took diligence and learning how to deal with feedback.

Cần sự cần cù và học cách xử lý phản hồi.

Nguồn: PBS Health Interview Series

Diligence is an important integrant to his success.

Sự cần cù là một yếu tố quan trọng của thành công của anh ấy.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

The parents' diligence has paid off.

Sự cần cù của các bậc cha mẹ đã được đền đáp.

Nguồn: The mysteries of the Earth

With diligence, you can master anything.

Với sự cần cù, bạn có thể làm chủ mọi thứ.

Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500

So she did double due diligence, prepping for her new role on the bench and on the pitcher's mound.

Cô ấy đã thực hiện thẩm định kỹ lưỡng hai lần, chuẩn bị cho vai trò mới của mình trên sân và trên bệ ném bóng.

Nguồn: What it takes: Celebrity Interviews

My experience: diligence is the mother of luck.

Theo kinh nghiệm của tôi: sự cần cù là mẹ của may mắn.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay