initial consultations
các buổi tư vấn ban đầu
follow-up consultations
các buổi tư vấn theo dõi
virtual consultations
các buổi tư vấn trực tuyến
group consultations
các buổi tư vấn nhóm
private consultations
các buổi tư vấn riêng tư
expert consultations
các buổi tư vấn chuyên gia
medical consultations
các buổi tư vấn y tế
legal consultations
các buổi tư vấn pháp lý
client consultations
các buổi tư vấn khách hàng
informal consultations
các buổi tư vấn không chính thức
we scheduled several consultations with the expert.
Chúng tôi đã lên lịch nhiều buổi tư vấn với chuyên gia.
the consultations helped us make a better decision.
Những buổi tư vấn đã giúp chúng tôi đưa ra quyết định tốt hơn.
he offers free consultations for new clients.
Anh ấy cung cấp các buổi tư vấn miễn phí cho khách hàng mới.
after the consultations, we revised our strategy.
Sau các buổi tư vấn, chúng tôi đã sửa đổi chiến lược của mình.
she attended multiple consultations to gather information.
Cô ấy đã tham dự nhiều buổi tư vấn để thu thập thông tin.
the consultations were very informative and helpful.
Những buổi tư vấn rất cung cấp thông tin và hữu ích.
we need to conduct consultations with all stakeholders.
Chúng tôi cần tiến hành các buổi tư vấn với tất cả các bên liên quan.
consultations can lead to improved project outcomes.
Các buổi tư vấn có thể dẫn đến kết quả dự án được cải thiện.
they are offering online consultations for convenience.
Họ đang cung cấp các buổi tư vấn trực tuyến để thuận tiện.
regular consultations are essential for effective communication.
Các buổi tư vấn thường xuyên là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
initial consultations
các buổi tư vấn ban đầu
follow-up consultations
các buổi tư vấn theo dõi
virtual consultations
các buổi tư vấn trực tuyến
group consultations
các buổi tư vấn nhóm
private consultations
các buổi tư vấn riêng tư
expert consultations
các buổi tư vấn chuyên gia
medical consultations
các buổi tư vấn y tế
legal consultations
các buổi tư vấn pháp lý
client consultations
các buổi tư vấn khách hàng
informal consultations
các buổi tư vấn không chính thức
we scheduled several consultations with the expert.
Chúng tôi đã lên lịch nhiều buổi tư vấn với chuyên gia.
the consultations helped us make a better decision.
Những buổi tư vấn đã giúp chúng tôi đưa ra quyết định tốt hơn.
he offers free consultations for new clients.
Anh ấy cung cấp các buổi tư vấn miễn phí cho khách hàng mới.
after the consultations, we revised our strategy.
Sau các buổi tư vấn, chúng tôi đã sửa đổi chiến lược của mình.
she attended multiple consultations to gather information.
Cô ấy đã tham dự nhiều buổi tư vấn để thu thập thông tin.
the consultations were very informative and helpful.
Những buổi tư vấn rất cung cấp thông tin và hữu ích.
we need to conduct consultations with all stakeholders.
Chúng tôi cần tiến hành các buổi tư vấn với tất cả các bên liên quan.
consultations can lead to improved project outcomes.
Các buổi tư vấn có thể dẫn đến kết quả dự án được cải thiện.
they are offering online consultations for convenience.
Họ đang cung cấp các buổi tư vấn trực tuyến để thuận tiện.
regular consultations are essential for effective communication.
Các buổi tư vấn thường xuyên là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay