container-grown

[Mỹ]/[ˈkɒnteneɪ ɡrɔʊn]/
[Anh]/[ˈkɒnteneɪ ɡrɔʊn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được trồng trong các hộp đựng, đặc biệt là với mục đích thương mại; liên quan đến các loại cây trồng trong hộp đựng.

Cụm từ & Cách kết hợp

container-grown plants

cây trồng trong chậu

container-grown seedlings

nhân giống trong chậu

growing container-grown

trồng cây trong chậu

container-grown trees

cây trồng trong chậu

were container-grown

được trồng trong chậu

container-grown flowers

hoa trồng trong chậu

container-grown herbs

rau thảo mộc trồng trong chậu

buying container-grown

mua cây trồng trong chậu

container-grown vegetables

rau trồng trong chậu

is container-grown

được trồng trong chậu

Câu ví dụ

the nursery sells container-grown trees for landscaping projects.

Vườn cây bán cây giống trồng trong chậu cho các dự án cảnh quan.

container-grown shrubs are often easier to transplant than field-grown ones.

Cây bụi trồng trong chậu thường dễ di chuyển hơn so với cây trồng ngoài đồng.

we purchased container-grown perennials to add color to the garden.

Chúng tôi đã mua cây hoa lâu năm trồng trong chậu để làm đẹp cho khu vườn.

container-grown roses require regular watering, especially during hot weather.

Cây hồng trồng trong chậu cần tưới nước đều đặn, đặc biệt là vào thời tiết nắng nóng.

the container-grown herbs thrived in the sunny windowsill.

Các loại thảo mộc trồng trong chậu phát triển tốt trên cửa sổ có ánh sáng mặt trời.

using container-grown plants allows for easier relocation if needed.

Sử dụng cây trồng trong chậu giúp dễ dàng di chuyển hơn nếu cần.

the container-grown tomato plants were ready for transplanting into the garden.

Cây cà chua trồng trong chậu đã sẵn sàng để trồng vào vườn.

we prefer container-grown vegetables for our small balcony garden.

Chúng tôi ưa thích trồng rau củ trong chậu cho khu vườn ban công nhỏ của mình.

the container-grown orchids were displayed in a beautiful glass case.

Các cây lan trồng trong chậu được trưng bày trong một tủ kính đẹp.

container-grown seedlings offer a higher success rate for new gardeners.

Cây con trồng trong chậu cung cấp tỷ lệ thành công cao hơn cho những người mới bắt đầu làm vườn.

the nursery specializes in container-grown fruit trees of various varieties.

Vườn cây chuyên cung cấp các loại cây ăn quả trồng trong chậu với nhiều giống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay