contextual information
thông tin ngữ cảnh
contextual understanding
khả năng hiểu ngữ cảnh
contextual factors
các yếu tố ngữ cảnh
This word has a special contextual meaning here.
Từ này có một ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh ở đây.
This paper attempts to explore some functions of zeugma from the pragmatic approach with authentic examples and how the contextual meanings of zeugma can be derived based on some pragmatic theories.
Bài báo này cố gắng khám phá một số chức năng của zeugma từ góc độ thực dụng với các ví dụ thực tế và cách các ý nghĩa ngữ cảnh của zeugma có thể được suy ra dựa trên một số lý thuyết thực dụng.
It is important to consider the contextual factors when analyzing a situation.
Điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố ngữ cảnh khi phân tích một tình huống.
The meaning of a word can change depending on the contextual clues around it.
Ý nghĩa của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào các manh mối ngữ cảnh xung quanh nó.
She provided a contextual explanation to help clarify the main points of the presentation.
Cô ấy cung cấp một lời giải thích ngữ cảnh để giúp làm rõ những điểm chính của bài thuyết trình.
The painting was displayed in a contextual setting to enhance its artistic impact.
Bức tranh được trưng bày trong một bối cảnh ngữ cảnh để tăng cường tác động nghệ thuật của nó.
The success of the marketing campaign was attributed to its contextual relevance to the target audience.
Sự thành công của chiến dịch marketing được quy cho sự liên quan ngữ cảnh của nó với đối tượng mục tiêu.
In order to fully understand the novel, one must consider its contextual historical references.
Để hiểu đầy đủ cuốn tiểu thuyết, người ta phải xem xét các tham chiếu lịch sử ngữ cảnh của nó.
The professor provided a contextual framework for the students to better grasp the complex theories.
Giáo sư cung cấp một khuôn khổ ngữ cảnh để sinh viên hiểu rõ hơn về các lý thuyết phức tạp.
The museum curated an exhibit that explored the contextual significance of ancient artifacts.
Nhà bảo tàng đã thiết kế một triển lãm khám phá ý nghĩa ngữ cảnh của các hiện vật cổ đại.
The documentary film offered a contextual analysis of the social issues facing the community.
Bộ phim tài liệu cung cấp một phân tích ngữ cảnh về các vấn đề xã hội mà cộng đồng phải đối mặt.
Understanding the contextual nuances of a language can help in accurate translation.
Hiểu các sắc thái ngữ cảnh của một ngôn ngữ có thể giúp chuyển ngữ chính xác hơn.
contextual information
thông tin ngữ cảnh
contextual understanding
khả năng hiểu ngữ cảnh
contextual factors
các yếu tố ngữ cảnh
This word has a special contextual meaning here.
Từ này có một ý nghĩa đặc biệt trong ngữ cảnh ở đây.
This paper attempts to explore some functions of zeugma from the pragmatic approach with authentic examples and how the contextual meanings of zeugma can be derived based on some pragmatic theories.
Bài báo này cố gắng khám phá một số chức năng của zeugma từ góc độ thực dụng với các ví dụ thực tế và cách các ý nghĩa ngữ cảnh của zeugma có thể được suy ra dựa trên một số lý thuyết thực dụng.
It is important to consider the contextual factors when analyzing a situation.
Điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố ngữ cảnh khi phân tích một tình huống.
The meaning of a word can change depending on the contextual clues around it.
Ý nghĩa của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào các manh mối ngữ cảnh xung quanh nó.
She provided a contextual explanation to help clarify the main points of the presentation.
Cô ấy cung cấp một lời giải thích ngữ cảnh để giúp làm rõ những điểm chính của bài thuyết trình.
The painting was displayed in a contextual setting to enhance its artistic impact.
Bức tranh được trưng bày trong một bối cảnh ngữ cảnh để tăng cường tác động nghệ thuật của nó.
The success of the marketing campaign was attributed to its contextual relevance to the target audience.
Sự thành công của chiến dịch marketing được quy cho sự liên quan ngữ cảnh của nó với đối tượng mục tiêu.
In order to fully understand the novel, one must consider its contextual historical references.
Để hiểu đầy đủ cuốn tiểu thuyết, người ta phải xem xét các tham chiếu lịch sử ngữ cảnh của nó.
The professor provided a contextual framework for the students to better grasp the complex theories.
Giáo sư cung cấp một khuôn khổ ngữ cảnh để sinh viên hiểu rõ hơn về các lý thuyết phức tạp.
The museum curated an exhibit that explored the contextual significance of ancient artifacts.
Nhà bảo tàng đã thiết kế một triển lãm khám phá ý nghĩa ngữ cảnh của các hiện vật cổ đại.
The documentary film offered a contextual analysis of the social issues facing the community.
Bộ phim tài liệu cung cấp một phân tích ngữ cảnh về các vấn đề xã hội mà cộng đồng phải đối mặt.
Understanding the contextual nuances of a language can help in accurate translation.
Hiểu các sắc thái ngữ cảnh của một ngôn ngữ có thể giúp chuyển ngữ chính xác hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay