contradistinction

[Mỹ]/kɒntrədɪ'stɪŋ(k)ʃ(ə)n/
[Anh]/ˌkɑntrədɪ'stɪŋkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân biệt giữa hai điều hoặc ý tưởng đối lập.
Các dạng của từ
số nhiềucontradistinctions

Câu ví dụ

Language, tool-making, and the regulation of sex are the chief defining features of man in contradistinction to other primates.

Ngôn ngữ, chế tạo công cụ và việc quản lý tình dục là những đặc điểm định nghĩa chính của con người khác với các linh trưởng khác.

In contradistinction to his brother, she preferred staying in on weekends.

Khác với anh trai, cô ấy thích ở nhà vào cuối tuần.

The new policy stands in contradistinction to the previous one.

Quy định mới trái ngược với quy định trước đó.

His calm demeanor was a stark contradistinction to his usual fiery temper.

Tính điềm tĩnh của anh ấy là một sự tương phản rõ rệt với tính nóng nảy thường thấy của anh ấy.

The two paintings are placed together to highlight their contradistinction in style.

Hai bức tranh được đặt cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt về phong cách của chúng.

Her approach to problem-solving is in contradistinction to his more analytical method.

Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của cô ấy khác với phương pháp phân tích hơn của anh ấy.

The film's use of color and lighting creates a striking contradistinction between the two main characters.

Cách sử dụng màu sắc và ánh sáng trong phim tạo ra một sự tương phản nổi bật giữa hai nhân vật chính.

The artist deliberately painted the two subjects in contradistinction to convey a deeper message.

Nghệ sĩ cố tình vẽ hai chủ thể tương phản nhau để truyền tải một thông điệp sâu sắc hơn.

The company's values are in contradistinction to those of its competitors.

Giá trị của công ty trái ngược với giá trị của đối thủ cạnh tranh.

His traditional upbringing was in contradistinction to her more liberal upbringing.

Quá trình nuôi dạy truyền thống của anh ấy khác với quá trình nuôi dạy tự do hơn của cô ấy.

The use of humor in the presentation was a refreshing contradistinction to the usual serious tone.

Việc sử dụng hài hước trong bài thuyết trình là một sự tương phản tươi mới so với giọng điệu nghiêm túc thường thấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay