| số nhiều | resemblances |
strong resemblance
sự tương đồng mạnh mẽ
share a resemblance
chia sẻ sự tương đồng
striking resemblance
sự tương đồng nổi bật
family resemblance
sự tương đồng gia đình
physical resemblance
sự tương đồng về thể chất
close resemblance
sự tương đồng gần gũi
they bear some resemblance to Italian figurines.
chúng có một số nét tương đồng với những bức tượng nhỏ kiểu Ý.
the resemblance between the breeds is superficial.
sự tương đồng giữa các giống chỉ mang tính bề ngoài.
a strong resemblance; a strong contrast.
sự tương đồng mạnh mẽ; sự tương phản mạnh mẽ.
a strong resemblance between the two brothers
sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai người anh em.
There's a strong resemblance between Susan and Joe.
Có một sự tương đồng mạnh mẽ giữa Susan và Joe.
any resemblance between their reports is purely coincidental.
bất kỳ sự tương đồng nào giữa các báo cáo của họ đều hoàn toàn trùng hợp.
the physical resemblances between humans and apes.
những nét tương đồng về thể chất giữa con người và linh trưởng.
She bears resemblance to her mother.
Cô ấy có nét giống mẹ.
The story has points of resemblance to a Hebrew myth.
Câu chuyện có những điểm tương đồng với một câu chuyện thần thoại Do Thái.
Kehr bears a strong facial resemblance to her sister.
Kehr có nét giống với chị gái của cô ấy.
The resemblance of families such as the Verbenaceae and Labiate is the result of evolutionary convergence .
Sự tương đồng của các họ như Verbenaceae và Labiate là kết quả của quá trình hội tụ tiến hóa.
an agreement between workers and management; a certain resemblance between the two stories.
một thỏa thuận giữa người lao động và ban quản lý; một sự tương đồng nhất định giữa hai câu chuyện.
Any resemblance of a character in this book to a living person is purely incidental.
Bất kỳ sự tương đồng nào của một nhân vật trong cuốn sách này với một người đang sống đều hoàn toàn ngẫu nhiên.
manlike physical strength); often, however, it merely indicates resemblance to a human being (
sức mạnh thể chất giống con người); tuy nhiên, nó thường chỉ ra sự tương đồng với một người.
The child bears a striking resemblance to the parents. See also Synonyms at perceptible
Đứa trẻ có nét giống cha mẹ rất rõ. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại perceptible
A second problem for the Resemblance Nominalist arises when we wonder about the method of set construction.
Một vấn đề thứ hai đối với người theo chủ nghĩa danh nghĩa về sự tương đồng nảy sinh khi chúng ta tự hỏi về phương pháp xây dựng tập hợp.
The cluster analysis method of karyotype resemblance-near coefficient was used to study the relationship and evolution of seven species in the genus Kerria.
Phương pháp phân tích cụm của hệ số tương đồng kiểu sắc thể đã được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ và tiến hóa của bảy loài trong chi Kerria.
Despite being the basal member of the cynodont clade, they already showed some of the advanced mammalian characteristics, but Procynosuchids bore resemblance to the Therocephalians.
Mặc dù là thành viên cơ sở của nhánh cynodont, chúng đã thể hiện một số đặc điểm của động vật có vú tiên tiến, nhưng Procynosuchids có những nét tương đồng với Therocephalians.
The original Mangonel was first used in Roman times to fling large rocks at enemies.This Mangonel, though bearing some resemblance to its forebear, is far larger than its Roman counterparts.
Mangonel ban đầu lần đầu tiên được sử dụng vào thời La Mã để ném đá lớn vào kẻ thù. Chiếc Mangonel này, mặc dù có một số nét tương đồng với tổ tiên của nó, nhưng lớn hơn nhiều so với các đối tác La Mã của nó.
THE uncanny resemblance between Cormac McCarthy's recent novel, “The Road”, and Jim Crace's new book, “The Pesthouse”, does not mean Mr Crace is an imitator.
Sự tương đồng kỳ lạ giữa tiểu thuyết gần đây của Cormac McCarthy, “The Road”, và cuốn sách mới của Jim Crace, “The Pesthouse”, không có nghĩa là ông Crace là một người bắt chước.
strong resemblance
sự tương đồng mạnh mẽ
share a resemblance
chia sẻ sự tương đồng
striking resemblance
sự tương đồng nổi bật
family resemblance
sự tương đồng gia đình
physical resemblance
sự tương đồng về thể chất
close resemblance
sự tương đồng gần gũi
they bear some resemblance to Italian figurines.
chúng có một số nét tương đồng với những bức tượng nhỏ kiểu Ý.
the resemblance between the breeds is superficial.
sự tương đồng giữa các giống chỉ mang tính bề ngoài.
a strong resemblance; a strong contrast.
sự tương đồng mạnh mẽ; sự tương phản mạnh mẽ.
a strong resemblance between the two brothers
sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai người anh em.
There's a strong resemblance between Susan and Joe.
Có một sự tương đồng mạnh mẽ giữa Susan và Joe.
any resemblance between their reports is purely coincidental.
bất kỳ sự tương đồng nào giữa các báo cáo của họ đều hoàn toàn trùng hợp.
the physical resemblances between humans and apes.
những nét tương đồng về thể chất giữa con người và linh trưởng.
She bears resemblance to her mother.
Cô ấy có nét giống mẹ.
The story has points of resemblance to a Hebrew myth.
Câu chuyện có những điểm tương đồng với một câu chuyện thần thoại Do Thái.
Kehr bears a strong facial resemblance to her sister.
Kehr có nét giống với chị gái của cô ấy.
The resemblance of families such as the Verbenaceae and Labiate is the result of evolutionary convergence .
Sự tương đồng của các họ như Verbenaceae và Labiate là kết quả của quá trình hội tụ tiến hóa.
an agreement between workers and management; a certain resemblance between the two stories.
một thỏa thuận giữa người lao động và ban quản lý; một sự tương đồng nhất định giữa hai câu chuyện.
Any resemblance of a character in this book to a living person is purely incidental.
Bất kỳ sự tương đồng nào của một nhân vật trong cuốn sách này với một người đang sống đều hoàn toàn ngẫu nhiên.
manlike physical strength); often, however, it merely indicates resemblance to a human being (
sức mạnh thể chất giống con người); tuy nhiên, nó thường chỉ ra sự tương đồng với một người.
The child bears a striking resemblance to the parents. See also Synonyms at perceptible
Đứa trẻ có nét giống cha mẹ rất rõ. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại perceptible
A second problem for the Resemblance Nominalist arises when we wonder about the method of set construction.
Một vấn đề thứ hai đối với người theo chủ nghĩa danh nghĩa về sự tương đồng nảy sinh khi chúng ta tự hỏi về phương pháp xây dựng tập hợp.
The cluster analysis method of karyotype resemblance-near coefficient was used to study the relationship and evolution of seven species in the genus Kerria.
Phương pháp phân tích cụm của hệ số tương đồng kiểu sắc thể đã được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ và tiến hóa của bảy loài trong chi Kerria.
Despite being the basal member of the cynodont clade, they already showed some of the advanced mammalian characteristics, but Procynosuchids bore resemblance to the Therocephalians.
Mặc dù là thành viên cơ sở của nhánh cynodont, chúng đã thể hiện một số đặc điểm của động vật có vú tiên tiến, nhưng Procynosuchids có những nét tương đồng với Therocephalians.
The original Mangonel was first used in Roman times to fling large rocks at enemies.This Mangonel, though bearing some resemblance to its forebear, is far larger than its Roman counterparts.
Mangonel ban đầu lần đầu tiên được sử dụng vào thời La Mã để ném đá lớn vào kẻ thù. Chiếc Mangonel này, mặc dù có một số nét tương đồng với tổ tiên của nó, nhưng lớn hơn nhiều so với các đối tác La Mã của nó.
THE uncanny resemblance between Cormac McCarthy's recent novel, “The Road”, and Jim Crace's new book, “The Pesthouse”, does not mean Mr Crace is an imitator.
Sự tương đồng kỳ lạ giữa tiểu thuyết gần đây của Cormac McCarthy, “The Road”, và cuốn sách mới của Jim Crace, “The Pesthouse”, không có nghĩa là ông Crace là một người bắt chước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay