contrasted colors
màu sắc tương phản
contrasted styles
phong cách tương phản
contrasted ideas
ý tưởng tương phản
contrasted images
hình ảnh tương phản
contrasted opinions
ý kiến tương phản
contrasted themes
chủ đề tương phản
contrasted elements
phần tử tương phản
contrasted patterns
mẫu tương phản
contrasted features
tính năng tương phản
contrasted textures
bề mặt tương phản
her calm demeanor contrasted sharply with his anxious behavior.
tâm trạng bình tĩnh của cô ấy tương phản mạnh mẽ với hành vi lo lắng của anh ấy.
the bright colors of the painting contrasted beautifully with the dark walls.
những màu sắc tươi sáng của bức tranh tương phản tuyệt đẹp với những bức tường tối.
the quiet village life contrasted with the hustle and bustle of the city.
cuộc sống nông thôn yên tĩnh tương phản với sự hối hả và náo nhiệt của thành phố.
his cheerful attitude contrasted with the somber mood of the meeting.
tinh thần vui vẻ của anh ấy tương phản với tâm trạng u ám của cuộc họp.
the new technology contrasted with the outdated methods used previously.
công nghệ mới tương phản với các phương pháp lỗi thời được sử dụng trước đây.
the soft music contrasted with the loud chatter in the café.
nhạc nhẹ nhàng tương phản với những cuộc trò chuyện ồn ào trong quán cà phê.
her bright smile contrasted with the gloomy weather outside.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy tương phản với thời tiết u ám bên ngoài.
the simplicity of the design contrasted with its high price.
sự đơn giản của thiết kế tương phản với giá cao của nó.
his serious tone contrasted with the lighthearted topic of conversation.
giọng điệu nghiêm túc của anh ấy tương phản với chủ đề trò chuyện nhẹ nhàng.
the two characters in the story contrasted in their motivations and goals.
hai nhân vật trong câu chuyện tương phản về động cơ và mục tiêu của họ.
contrasted colors
màu sắc tương phản
contrasted styles
phong cách tương phản
contrasted ideas
ý tưởng tương phản
contrasted images
hình ảnh tương phản
contrasted opinions
ý kiến tương phản
contrasted themes
chủ đề tương phản
contrasted elements
phần tử tương phản
contrasted patterns
mẫu tương phản
contrasted features
tính năng tương phản
contrasted textures
bề mặt tương phản
her calm demeanor contrasted sharply with his anxious behavior.
tâm trạng bình tĩnh của cô ấy tương phản mạnh mẽ với hành vi lo lắng của anh ấy.
the bright colors of the painting contrasted beautifully with the dark walls.
những màu sắc tươi sáng của bức tranh tương phản tuyệt đẹp với những bức tường tối.
the quiet village life contrasted with the hustle and bustle of the city.
cuộc sống nông thôn yên tĩnh tương phản với sự hối hả và náo nhiệt của thành phố.
his cheerful attitude contrasted with the somber mood of the meeting.
tinh thần vui vẻ của anh ấy tương phản với tâm trạng u ám của cuộc họp.
the new technology contrasted with the outdated methods used previously.
công nghệ mới tương phản với các phương pháp lỗi thời được sử dụng trước đây.
the soft music contrasted with the loud chatter in the café.
nhạc nhẹ nhàng tương phản với những cuộc trò chuyện ồn ào trong quán cà phê.
her bright smile contrasted with the gloomy weather outside.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy tương phản với thời tiết u ám bên ngoài.
the simplicity of the design contrasted with its high price.
sự đơn giản của thiết kế tương phản với giá cao của nó.
his serious tone contrasted with the lighthearted topic of conversation.
giọng điệu nghiêm túc của anh ấy tương phản với chủ đề trò chuyện nhẹ nhàng.
the two characters in the story contrasted in their motivations and goals.
hai nhân vật trong câu chuyện tương phản về động cơ và mục tiêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay