convexities observed
các đường cong quan sát được
convexities analyzed
các đường cong được phân tích
convexities evaluated
các đường cong được đánh giá
convexities explored
các đường cong được khám phá
convexities identified
các đường cong được xác định
convexities measured
các đường cong được đo
convexities studied
các đường cong được nghiên cứu
convexities compared
các đường cong được so sánh
convexities represented
các đường cong được biểu diễn
convexities created
các đường cong được tạo ra
the convexities of the surface create interesting patterns.
Những đường lồi của bề mặt tạo ra những hoa văn thú vị.
in geometry, convexities are essential for understanding shapes.
Trong hình học, những đường lồi rất quan trọng để hiểu về hình dạng.
the artist emphasized the convexities in her sculpture.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh những đường lồi trong tác phẩm điêu khắc của cô.
we studied the convexities of the lens in physics class.
Chúng tôi đã nghiên cứu về những đường lồi của thấu kính trong lớp vật lý.
convexities in the landscape added depth to the painting.
Những đường lồi trong phong cảnh đã thêm chiều sâu vào bức tranh.
understanding convexities can help in architectural design.
Hiểu về những đường lồi có thể giúp ích trong thiết kế kiến trúc.
he examined the convexities of the curve closely.
Anh ta đã kiểm tra kỹ lưỡng những đường lồi của đường cong.
the convexities of the object refract light differently.
Những đường lồi của vật thể khúc xạ ánh sáng khác nhau.
in nature, convexities often indicate growth and development.
Trong tự nhiên, những đường lồi thường cho thấy sự phát triển và tăng trưởng.
we learned how to calculate the area of convexities in math class.
Chúng tôi đã học cách tính diện tích của những đường lồi trong lớp toán.
convexities observed
các đường cong quan sát được
convexities analyzed
các đường cong được phân tích
convexities evaluated
các đường cong được đánh giá
convexities explored
các đường cong được khám phá
convexities identified
các đường cong được xác định
convexities measured
các đường cong được đo
convexities studied
các đường cong được nghiên cứu
convexities compared
các đường cong được so sánh
convexities represented
các đường cong được biểu diễn
convexities created
các đường cong được tạo ra
the convexities of the surface create interesting patterns.
Những đường lồi của bề mặt tạo ra những hoa văn thú vị.
in geometry, convexities are essential for understanding shapes.
Trong hình học, những đường lồi rất quan trọng để hiểu về hình dạng.
the artist emphasized the convexities in her sculpture.
Nghệ sĩ đã nhấn mạnh những đường lồi trong tác phẩm điêu khắc của cô.
we studied the convexities of the lens in physics class.
Chúng tôi đã nghiên cứu về những đường lồi của thấu kính trong lớp vật lý.
convexities in the landscape added depth to the painting.
Những đường lồi trong phong cảnh đã thêm chiều sâu vào bức tranh.
understanding convexities can help in architectural design.
Hiểu về những đường lồi có thể giúp ích trong thiết kế kiến trúc.
he examined the convexities of the curve closely.
Anh ta đã kiểm tra kỹ lưỡng những đường lồi của đường cong.
the convexities of the object refract light differently.
Những đường lồi của vật thể khúc xạ ánh sáng khác nhau.
in nature, convexities often indicate growth and development.
Trong tự nhiên, những đường lồi thường cho thấy sự phát triển và tăng trưởng.
we learned how to calculate the area of convexities in math class.
Chúng tôi đã học cách tính diện tích của những đường lồi trong lớp toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay