sharp protrusions
các mấu nhọn
unusual protrusions
các mấu nhô bất thường
visible protrusions
các mấu nhô dễ thấy
irregular protrusions
các mấu nhô không đều
bony protrusions
các mấu xương
soft protrusions
các mấu nhô mềm
fleshy protrusions
các mấu nhô thịt
large protrusions
các mấu nhô lớn
small protrusions
các mấu nhô nhỏ
rounded protrusions
các mấu nhô tròn
the surface of the rock has many protrusions.
bề mặt của đá có nhiều mấu nhô ra.
she noticed the protrusions on the wall.
cô ấy nhận thấy những mấu nhô ra trên tường.
the protrusions on the plant help it climb.
những mấu nhô ra trên cây giúp nó leo trèo.
he carefully examined the protrusions on the model.
anh ta cẩn thận kiểm tra những mấu nhô ra trên mô hình.
the protrusions create a unique texture.
những mấu nhô ra tạo ra một kết cấu độc đáo.
some animals have protrusions for defense.
một số động vật có những mấu nhô ra để phòng thủ.
the protrusions on the surface can cause issues.
những mấu nhô ra trên bề mặt có thể gây ra vấn đề.
he found protrusions in the ice that were unusual.
anh ta tìm thấy những mấu nhô ra trong băng rất bất thường.
the protrusions help in gripping surfaces better.
những mấu nhô ra giúp bám vào bề mặt tốt hơn.
she pointed out the protrusions in her artwork.
cô ấy chỉ ra những mấu nhô ra trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
sharp protrusions
các mấu nhọn
unusual protrusions
các mấu nhô bất thường
visible protrusions
các mấu nhô dễ thấy
irregular protrusions
các mấu nhô không đều
bony protrusions
các mấu xương
soft protrusions
các mấu nhô mềm
fleshy protrusions
các mấu nhô thịt
large protrusions
các mấu nhô lớn
small protrusions
các mấu nhô nhỏ
rounded protrusions
các mấu nhô tròn
the surface of the rock has many protrusions.
bề mặt của đá có nhiều mấu nhô ra.
she noticed the protrusions on the wall.
cô ấy nhận thấy những mấu nhô ra trên tường.
the protrusions on the plant help it climb.
những mấu nhô ra trên cây giúp nó leo trèo.
he carefully examined the protrusions on the model.
anh ta cẩn thận kiểm tra những mấu nhô ra trên mô hình.
the protrusions create a unique texture.
những mấu nhô ra tạo ra một kết cấu độc đáo.
some animals have protrusions for defense.
một số động vật có những mấu nhô ra để phòng thủ.
the protrusions on the surface can cause issues.
những mấu nhô ra trên bề mặt có thể gây ra vấn đề.
he found protrusions in the ice that were unusual.
anh ta tìm thấy những mấu nhô ra trong băng rất bất thường.
the protrusions help in gripping surfaces better.
những mấu nhô ra giúp bám vào bề mặt tốt hơn.
she pointed out the protrusions in her artwork.
cô ấy chỉ ra những mấu nhô ra trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay