body convulses
cơ thể co giật
muscle convulses
cơ bắp co giật
heart convulses
tim co giật
patient convulses
bệnh nhân co giật
system convulses
hệ thống co giật
brain convulses
não bộ co giật
animal convulses
động vật co giật
child convulses
trẻ em co giật
emotion convulses
cảm xúc co giật
earth convulses
đất co giật
the patient convulses during the seizure.
bệnh nhân co giật trong khi lên cơn động kinh.
he convulses with laughter at the joke.
anh ta co giật vì cười trước trò đùa.
the dog convulses after being shocked by the fence.
con chó co giật sau khi bị điện giật bởi hàng rào.
her body convulses in pain after the fall.
cơ thể cô ấy co giật vì đau sau khi ngã.
the child convulses from the high fever.
đứa trẻ co giật vì sốt cao.
he convulses with excitement when he sees his favorite band.
anh ta co giật vì phấn khích khi nhìn thấy ban nhạc yêu thích của mình.
the actor convulses in agony during the dramatic scene.
diễn viên co giật trong đau đớn trong cảnh quay kịch tính.
the audience convulses with joy at the performance.
khán giả co giật vì vui sướng trước màn trình diễn.
she convulses after taking the medication.
cô ấy co giật sau khi dùng thuốc.
the engine convulses before it finally starts.
động cơ co giật trước khi nó cuối cùng khởi động.
body convulses
cơ thể co giật
muscle convulses
cơ bắp co giật
heart convulses
tim co giật
patient convulses
bệnh nhân co giật
system convulses
hệ thống co giật
brain convulses
não bộ co giật
animal convulses
động vật co giật
child convulses
trẻ em co giật
emotion convulses
cảm xúc co giật
earth convulses
đất co giật
the patient convulses during the seizure.
bệnh nhân co giật trong khi lên cơn động kinh.
he convulses with laughter at the joke.
anh ta co giật vì cười trước trò đùa.
the dog convulses after being shocked by the fence.
con chó co giật sau khi bị điện giật bởi hàng rào.
her body convulses in pain after the fall.
cơ thể cô ấy co giật vì đau sau khi ngã.
the child convulses from the high fever.
đứa trẻ co giật vì sốt cao.
he convulses with excitement when he sees his favorite band.
anh ta co giật vì phấn khích khi nhìn thấy ban nhạc yêu thích của mình.
the actor convulses in agony during the dramatic scene.
diễn viên co giật trong đau đớn trong cảnh quay kịch tính.
the audience convulses with joy at the performance.
khán giả co giật vì vui sướng trước màn trình diễn.
she convulses after taking the medication.
cô ấy co giật sau khi dùng thuốc.
the engine convulses before it finally starts.
động cơ co giật trước khi nó cuối cùng khởi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay