cookbooks

[Mỹ]/ˈkʊkbʊks/
[Anh]/ˈkʊkˌbʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuốn sách chứa đựng các công thức và hướng dẫn nấu ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

favorite cookbooks

sách nấu ăn yêu thích

new cookbooks

sách nấu ăn mới

cooking cookbooks

sách nấu ăn nấu ăn

best cookbooks

sách nấu ăn tốt nhất

popular cookbooks

sách nấu ăn phổ biến

digital cookbooks

sách nấu ăn kỹ thuật số

free cookbooks

sách nấu ăn miễn phí

classic cookbooks

sách nấu ăn cổ điển

local cookbooks

sách nấu ăn địa phương

seasonal cookbooks

sách nấu ăn theo mùa

Câu ví dụ

i love collecting different cookbooks.

Tôi thích sưu tầm các loại sách dạy nấu ăn khác nhau.

she often refers to her cookbooks for dinner ideas.

Cô ấy thường tham khảo sách dạy nấu ăn của mình để có ý tưởng cho bữa tối.

cookbooks can be a great source of inspiration.

Sách dạy nấu ăn có thể là một nguồn cảm hứng tuyệt vời.

he gifted me a set of popular cookbooks.

Anh ấy tặng tôi một bộ sách dạy nấu ăn nổi tiếng.

many cookbooks include beautiful photography.

Nhiều sách dạy nấu ăn có hình ảnh đẹp.

i'm learning to cook using various cookbooks.

Tôi đang học nấu ăn bằng nhiều sách dạy nấu ăn khác nhau.

some cookbooks focus on healthy recipes.

Một số sách dạy nấu ăn tập trung vào các công thức nấu ăn lành mạnh.

cookbooks often have step-by-step instructions.

Sách dạy nấu ăn thường có hướng dẫn từng bước.

she dreams of writing her own cookbook one day.

Cô ấy mơ ước viết một cuốn sách dạy nấu ăn của riêng mình một ngày nào đó.

cookbooks can help you master new cooking techniques.

Sách dạy nấu ăn có thể giúp bạn làm chủ các kỹ thuật nấu ăn mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay