chefs

[Mỹ]/[ʃefz]/
[Anh]/[ʃefz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (plural)Một nhóm đầu bếp làm việc trong nhà hàng hoặc khách sạn.
n.Đầu bếp, đặc biệt là đầu bếp chuyên nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

top chefs

những đầu bếp giỏi nhất

famous chefs

những đầu bếp nổi tiếng

young chefs

những đầu bếp trẻ

talented chefs

những đầu bếp tài năng

lead chefs

những đầu bếp dẫn đầu

hiring chefs

thuê đầu bếp

chefs preparing

những đầu bếp đang chuẩn bị

chefs cooking

những đầu bếp đang nấu ăn

chefs creating

những đầu bếp sáng tạo

chefs competing

những đầu bếp thi đấu

Câu ví dụ

the head chefs collaborated on a new menu.

Các đầu bếp trưởng đã hợp tác để tạo ra một thực đơn mới.

experienced chefs are always in high demand.

Các đầu bếp có kinh nghiệm luôn rất được săn đón.

young chefs often start as kitchen assistants.

Các đầu bếp trẻ thường bắt đầu với vai trò trợ lý bếp.

the restaurant hired several new chefs.

Nhà hàng đã thuê một số đầu bếp mới.

talented chefs can create amazing dishes.

Các đầu bếp tài năng có thể tạo ra những món ăn tuyệt vời.

the sous chefs assisted the head chef.

Các bếp phó đã hỗ trợ đầu bếp trưởng.

passionate chefs are the heart of the kitchen.

Các đầu bếp đam mê là trái tim của nhà bếp.

the competition judged the chefs' skills.

Cuộc thi đã đánh giá kỹ năng của các đầu bếp.

renowned chefs shared their techniques.

Các đầu bếp nổi tiếng đã chia sẻ các kỹ thuật của họ.

the chefs prepared a five-course meal.

Các đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn năm món.

ambitious chefs seek new challenges.

Các đầu bếp tham vọng tìm kiếm những thử thách mới.

the chefs used fresh, local ingredients.

Các đầu bếp đã sử dụng nguyên liệu tươi, địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay