cooperations

[Mỹ]/kəʊˌɒpəˈreɪʃənz/
[Anh]/koʊˌɑːpəˈreɪʃənz/

Dịch

n. hành động hợp tác để đạt được một mục tiêu chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

fostering cooperations

thúc đẩy hợp tác

successful cooperations

hợp tác thành công

strengthened cooperations

hợp tác củng cố

future cooperations

hợp tác trong tương lai

ongoing cooperations

hợp tác đang diễn ra

international cooperations

hợp tác quốc tế

mutually beneficial cooperations

hợp tác mang lại lợi ích lẫn nhau

expanded cooperations

hợp tác mở rộng

enhanced cooperations

hợp tác nâng cao

new cooperations

hợp tác mới

Câu ví dụ

successful business cooperations require clear communication and mutual respect.

các sự hợp tác kinh doanh thành công đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng và tôn trọng lẫn nhau.

international cooperations can foster economic growth and understanding.

các hợp tác quốc tế có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hiểu biết lẫn nhau.

our company values long-term cooperations with reliable partners.

công ty chúng tôi coi trọng các hợp tác lâu dài với các đối tác đáng tin cậy.

government-to-government cooperations are vital for global stability.

các hợp tác giữa chính phủ và chính phủ rất quan trọng cho sự ổn định toàn cầu.

we seek new cooperations to expand our market reach.

chúng tôi tìm kiếm các hợp tác mới để mở rộng phạm vi thị trường của mình.

close cooperations between departments improved project outcomes.

các sự hợp tác chặt chẽ giữa các phòng ban đã cải thiện kết quả dự án.

the research project relied on strong cooperations between universities.

dự án nghiên cứu phụ thuộc vào sự hợp tác mạnh mẽ giữa các trường đại học.

we appreciate the fruitful cooperations with our suppliers.

chúng tôi đánh giá cao những sự hợp tác hiệu quả với các nhà cung cấp của chúng tôi.

joint cooperations on renewable energy are crucial for a sustainable future.

các hợp tác chung về năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

the success of the event depended on effective team cooperations.

thành công của sự kiện phụ thuộc vào sự hợp tác hiệu quả của các nhóm.

we are open to new cooperations in the field of technology.

chúng tôi sẵn sàng hợp tác mới trong lĩnh vực công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay