she coped well with the stress of her new job.
Cô ấy đã đối phó tốt với áp lực công việc mới của mình.
he coped with the loss of his pet by talking to friends.
Anh ấy đã đối phó với sự mất mát thú cưng của mình bằng cách nói chuyện với bạn bè.
they coped with the challenges of moving to a new city.
Họ đã đối phó với những thử thách khi chuyển đến một thành phố mới.
after the accident, she coped by focusing on her recovery.
Sau tai nạn, cô ấy đã đối phó bằng cách tập trung vào quá trình hồi phục của mình.
he coped with his busy schedule by prioritizing tasks.
Anh ấy đã đối phó với lịch trình bận rộn của mình bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ.
they coped with financial difficulties by budgeting carefully.
Họ đã đối phó với những khó khăn về tài chính bằng cách lập ngân sách cẩn thận.
she coped with her anxiety by practicing mindfulness.
Cô ấy đã đối phó với sự lo lắng của mình bằng cách thực hành chánh niệm.
he coped with the pressure of exams by studying in groups.
Anh ấy đã đối phó với áp lực thi cử bằng cách học nhóm.
they coped with the weather by dressing in layers.
Họ đã đối phó với thời tiết bằng cách mặc nhiều lớp.
she coped with her grief through creative expression.
Cô ấy đã đối phó với nỗi đau của mình thông qua sự thể hiện sáng tạo.
she coped well with the stress of her new job.
Cô ấy đã đối phó tốt với áp lực công việc mới của mình.
he coped with the loss of his pet by talking to friends.
Anh ấy đã đối phó với sự mất mát thú cưng của mình bằng cách nói chuyện với bạn bè.
they coped with the challenges of moving to a new city.
Họ đã đối phó với những thử thách khi chuyển đến một thành phố mới.
after the accident, she coped by focusing on her recovery.
Sau tai nạn, cô ấy đã đối phó bằng cách tập trung vào quá trình hồi phục của mình.
he coped with his busy schedule by prioritizing tasks.
Anh ấy đã đối phó với lịch trình bận rộn của mình bằng cách ưu tiên các nhiệm vụ.
they coped with financial difficulties by budgeting carefully.
Họ đã đối phó với những khó khăn về tài chính bằng cách lập ngân sách cẩn thận.
she coped with her anxiety by practicing mindfulness.
Cô ấy đã đối phó với sự lo lắng của mình bằng cách thực hành chánh niệm.
he coped with the pressure of exams by studying in groups.
Anh ấy đã đối phó với áp lực thi cử bằng cách học nhóm.
they coped with the weather by dressing in layers.
Họ đã đối phó với thời tiết bằng cách mặc nhiều lớp.
she coped with her grief through creative expression.
Cô ấy đã đối phó với nỗi đau của mình thông qua sự thể hiện sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay