struggled to breathe
đấu tranh để thở
struggled with time
đấu tranh với thời gian
struggled hard
đấu tranh vất vả
struggled to understand
đấu tranh để hiểu
struggled against
đấu tranh chống lại
struggled forward
chật vật tiến về phía trước
struggled on
cố gắng tiếp tục
struggled to finish
đấu tranh để hoàn thành
the team struggled to win the championship after a long season.
Đội đã phải chật vật để giành chức vô địch sau một mùa giải dài.
she struggled with the difficult math problem for hours.
Cô ấy đã phải vật lộn với bài toán khó trong nhiều giờ.
he struggled to open the stubborn jar of pickles.
Anh ấy đã phải chật vật để mở lọ dưa muối cứng đầu.
the company struggled financially during the economic downturn.
Công ty đã phải chật vật về mặt tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
they struggled to understand the complex instructions.
Họ đã phải chật vật để hiểu những hướng dẫn phức tạp.
the climber struggled against the strong winds and icy conditions.
Người leo núi đã phải vật lộn chống lại những cơn gió mạnh và điều kiện băng giá.
i struggled to stay awake during the boring lecture.
Tôi đã phải chật vật để giữ cho mình tỉnh táo trong suốt bài giảng nhàm chán.
the old car struggled up the steep hill.
Chiếc xe cũ đã phải chật vật leo lên đồi dốc.
he struggled with feelings of guilt and regret.
Anh ấy đã phải vật lộn với những cảm giác tội lỗi và hối hận.
the project struggled to meet the deadline.
Dự án đã phải chật vật để đáp ứng thời hạn.
she struggled to maintain a positive attitude despite the challenges.
Cô ấy đã phải chật vật để duy trì thái độ tích cực bất chấp những thử thách.
struggled to breathe
đấu tranh để thở
struggled with time
đấu tranh với thời gian
struggled hard
đấu tranh vất vả
struggled to understand
đấu tranh để hiểu
struggled against
đấu tranh chống lại
struggled forward
chật vật tiến về phía trước
struggled on
cố gắng tiếp tục
struggled to finish
đấu tranh để hoàn thành
the team struggled to win the championship after a long season.
Đội đã phải chật vật để giành chức vô địch sau một mùa giải dài.
she struggled with the difficult math problem for hours.
Cô ấy đã phải vật lộn với bài toán khó trong nhiều giờ.
he struggled to open the stubborn jar of pickles.
Anh ấy đã phải chật vật để mở lọ dưa muối cứng đầu.
the company struggled financially during the economic downturn.
Công ty đã phải chật vật về mặt tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
they struggled to understand the complex instructions.
Họ đã phải chật vật để hiểu những hướng dẫn phức tạp.
the climber struggled against the strong winds and icy conditions.
Người leo núi đã phải vật lộn chống lại những cơn gió mạnh và điều kiện băng giá.
i struggled to stay awake during the boring lecture.
Tôi đã phải chật vật để giữ cho mình tỉnh táo trong suốt bài giảng nhàm chán.
the old car struggled up the steep hill.
Chiếc xe cũ đã phải chật vật leo lên đồi dốc.
he struggled with feelings of guilt and regret.
Anh ấy đã phải vật lộn với những cảm giác tội lỗi và hối hận.
the project struggled to meet the deadline.
Dự án đã phải chật vật để đáp ứng thời hạn.
she struggled to maintain a positive attitude despite the challenges.
Cô ấy đã phải chật vật để duy trì thái độ tích cực bất chấp những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay