copiously

[Mỹ]/'kəupiəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với số lượng lớn, phong phú, dồi dào.

Câu ví dụ

She copiously watered the plants in the garden.

Cô ấy đã tưới nước cho cây trong vườn một cách rất nhiều.

He copiously praised his colleague for her hard work.

Anh ấy đã khen đồng nghiệp của mình về công việc chăm chỉ của cô ấy một cách rất nhiều.

The author copiously researched the topic before writing the book.

Tác giả đã nghiên cứu chủ đề một cách rất nhiều trước khi viết sách.

She copiously applied sunscreen before going to the beach.

Cô ấy đã thoa kem chống nắng một cách rất nhiều trước khi đi biển.

The student copiously took notes during the lecture.

Sinh viên đã ghi chú một cách rất nhiều trong suốt bài giảng.

The company copiously invested in new technology to stay competitive.

Công ty đã đầu tư một cách rất nhiều vào công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh.

The artist copiously sketched different designs before finalizing the painting.

Nghệ sĩ đã phác thảo nhiều thiết kế khác nhau trước khi hoàn thiện bức tranh.

The chef copiously seasoned the dish with a variety of herbs.

Đầu bếp đã nêm món ăn một cách rất nhiều với nhiều loại thảo mộc.

She copiously read through all the research papers before writing her thesis.

Cô ấy đã đọc kỹ tất cả các bài báo nghiên cứu trước khi viết luận văn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay