copper

[Mỹ]/ˈkɒpə(r)/
[Anh]/ˈkɑːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.làm bằng hoặc giống như đồng
vt.tráng hoặc phủ bằng đồng
n.một nguyên tố kim loại có ký hiệu Cu và số nguyên tử 29
một đơn vị tiền tệ làm bằng đồng
[slang] một cảnh sát
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcoppers
thì quá khứcoppered
hiện tại phân từcoppering
quá khứ phân từcoppered
số nhiềucoppers

Cụm từ & Cách kết hợp

copper wire

dây đồng

copper alloy

hợp kim đồng

copper pipe

ống đồng

copper sulfate

đồng sunfat

copper mine

mỏ đồng

copper ore

quặng đồng

copper tube

ống đồng

copper powder

bột đồng

copper clad

bọc đồng

copper foil

giấy đồng

copper plating

mạ đồng

pure copper

đồng tinh khiết

jiangxi copper

Jiangxi đồng

copper plate

đĩa đồng

copper concentrate

khộng cổng đồng

copper oxide

oxit đồng

electrolytic copper

đồng điện phân

copper content

hàm lượng đồng

red copper

đồng thau

copper strip

dây đồng

Câu ví dụ

a flexible copper braid.

một loại dây đan bằng đồng dẻo

I'm not a copper's nark.

Tôi không phải là người báo tin cho cảnh sát.

a reel of copper wire.

một cuộn dây đồng

Copper wire is flexible.

Dây đồng rất dẻo.

a crucifix of copper

một thánh giá bằng đồng

exploitation of copper deposits.

khai thác các mỏ đồng

the young copper swung a terrific right.

cậu thanh niên đồng vung một cú phải tuyệt vời.

long runs of copper piping.

đường ống đồng dài

Copper is a good conductor of electricity.

Đồng là một chất dẫn điện tốt.

Copper is a good conductor of heat.

Đồng là một chất dẫn nhiệt tốt.

Copper conducts electricity well.

Đồng dẫn điện tốt.

Brass is an alloy of copper and zinc.

Đồng thau là hợp kim của đồng và kẽm.

Experiment on determination of trace Argentum in copper coneentrace ore was done.Method of inhibition of Copper to determine Argentum was studied.

Thí nghiệm về xác định vết Argentum trong quặng đồng coneentrace đã được thực hiện. Phương pháp ức chế Đồng để xác định Argentum đã được nghiên cứu.

Experiment on determination of trace Argentum in copper concentrace ore was done.Method of inhibition of Copper to determine Argentum was studied.

Thí nghiệm về xác định vết Argentum trong quặng đồng coneentrace đã được thực hiện. Phương pháp ức chế Đồng để xác định Argentum đã được nghiên cứu.

Ví dụ thực tế

A one-cent copper coin could be exchanged for three copper coins.

Một đồng xu bằng đồng xu 1 xu có thể được đổi lấy ba đồng xu bằng đồng.

Nguồn: Comprehensive Guide to Financial English Speaking

Aurubis, Europe's largest copper producer, is also the world's largest copper recycler.

Aurubis, nhà sản xuất đồng lớn nhất châu Âu, cũng là nhà tái chế đồng lớn nhất thế giới.

Nguồn: National Geographic Anthology

The entire building is shielded in copper mesh.

Toàn bộ tòa nhà được bảo vệ bằng lưới đồng.

Nguồn: Person of Interest Season 5

A small pair of shoes with copper tips!

Một đôi giày nhỏ có đầu bằng đồng!

Nguồn: American Elementary School English 3

Unlike copper cables, which transmit electrical energy, fiber optic cables transmit light.

Không giống như cáp đồng, truyền năng lượng điện, cáp quang truyền ánh sáng.

Nguồn: CNN Selected May 2016 Collection

Think of it as copper being a crossing guard.

Hãy coi nó như đồng là người giữ đường.

Nguồn: Fitness Knowledge Popularization

And blue green came from copper.

Và xanh lam xanh lục có nguồn gốc từ đồng.

Nguồn: One Hundred Thousand Whys

This wire is made of copper.

Dây này được làm bằng đồng.

Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000

Until about 1902, legal food preservatives included chemicals like formaldehyde, borax and copper sulfate.

Cho đến khoảng năm 1902, các chất bảo quản thực phẩm hợp pháp bao gồm các hóa chất như formaldehyde, borax và đồng sunfat.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 Collection

The archeologists found some ancient copper coins in the tomb.

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy một số đồng xu bằng đồng cổ đại trong lăng mộ.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay