copse

[Mỹ]/kɒps/
[Anh]/kɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phát triển dày đặc của cây nhỏ hoặc cây bụi
Word Forms
số nhiềucopses

Câu ví dụ

a patchwork of open fields interspersed with copses of pine.

một tập hợp các cánh đồng mở xen kẽ với những khóm thông.

The copse of trees provided a shady spot for a picnic.

Khu rừng nhỏ cung cấp một nơi rợp bóng mát để ăn picnic.

Birds chirped happily in the copse.

Những con chim hót véo vèo vui vẻ trong khu rừng nhỏ.

The copse was home to a variety of wildlife.

Khu rừng nhỏ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

We took a leisurely stroll through the copse.

Chúng tôi đi dạo thong thả qua khu rừng nhỏ.

The copse rustled in the gentle breeze.

Khu rừng nhỏ xào xạc trong làn gió nhẹ.

A small stream ran through the copse.

Một con suối nhỏ chảy qua khu rừng nhỏ.

The copse was a peaceful retreat from the city.

Khu rừng nhỏ là một nơi nghỉ ngơi yên bình khỏi sự ồn ào của thành phố.

Children loved to play hide-and-seek in the copse.

Trẻ em rất thích chơi trốn tìm trong khu rừng nhỏ.

The copse was filled with the scent of wildflowers.

Khu rừng nhỏ tràn ngập mùi thơm của những bông hoa dại.

Hikers often rested in the copse during their treks.

Những người đi bộ đường dài thường nghỉ ngơi trong khu rừng nhỏ trong suốt chuyến đi bộ đường dài của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay