coralberries

[Mỹ]/ˈkɒr.əlˌbɛr.i/
[Anh]/ˈkɔr.əlˌbɛr.i/

Dịch

n. một loại cây bụi sản xuất quả nhỏ, màu đỏ; trái của cây bụi coralberry

Cụm từ & Cách kết hợp

coralberry bush

bụi hoa dâu

coralberry plant

cây hoa dâu

coralberry fruit

quả dâu

coralberry tea

trà hoa dâu

coralberry extract

chiết xuất hoa dâu

coralberry jam

mứt hoa dâu

coralberry syrup

siro hoa dâu

coralberry garden

vườn hoa dâu

coralberry wine

rượu hoa dâu

coralberry seeds

hạt giống hoa dâu

Câu ví dụ

the coralberry plant thrives in sandy soils.

cây dâu gạc thích hợp với đất cát.

coralberry bushes attract many birds to the garden.

bụi dâu gạc thu hút nhiều chim đến vườn.

we found coralberry during our hike in the woods.

chúng tôi tìm thấy dâu gạc trong khi đi bộ đường dài trong rừng.

coralberry is known for its vibrant red berries.

dâu gạc nổi tiếng với những quả mọng màu đỏ rực rỡ.

the leaves of the coralberry are a beautiful green.

lá của dâu gạc có màu xanh đẹp.

coralberry can be used in traditional medicine.

dâu gạc có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

gardeners often choose coralberry for landscaping.

nhà làm vườn thường chọn dâu gạc để làm cảnh quan.

coralberry plants provide excellent cover for wildlife.

cây dâu gạc cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã.

in fall, coralberry adds color to the landscape.

vào mùa thu, dâu gạc thêm màu sắc cho cảnh quan.

coralberry is often found in open fields and meadows.

dâu gạc thường được tìm thấy ở những cánh đồng và bãi cỏ rộng mở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay