cordate

[Mỹ]/ˈkɔːdeɪt/
[Anh]/ˈkɔrˌdeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hình trái tim; cụ thể, lá hình trái tim

Cụm từ & Cách kết hợp

cordate leaf

lá hình tim

cordate shape

hình trái tim

cordate fruit

quả hình tim

cordate structure

cấu trúc hình tim

cordate plant

cây hình tim

cordate petals

cánh hoa hình tim

cordate base

đáy hình tim

cordate outline

đường viền hình tim

cordate margins

đường viền hình tim

cordate features

đặc điểm hình tim

Câu ví dụ

the leaves of the plant are cordate in shape.

lá cây có hình tim.

she prefers cordate leaves for her garden design.

Cô ấy thích lá hình tim cho thiết kế vườn của mình.

the cordate structure of the heart is fascinating.

Cấu trúc hình tim của trái tim thật hấp dẫn.

many species of trees have cordate foliage.

Nhiều loài cây có tán lá hình tim.

he drew a cordate symbol for his art project.

Anh ấy vẽ một biểu tượng hình tim cho dự án nghệ thuật của mình.

the cordate shape is often associated with love.

Hình dạng hình tim thường gắn liền với tình yêu.

in botany, cordate leaves are quite common.

Trong thực vật học, lá hình tim khá phổ biến.

she identified the plant by its cordate leaves.

Cô ấy đã xác định loại cây bằng lá hình tim của nó.

the cordate design of the logo is unique.

Thiết kế hình tim của logo là độc đáo.

he collected samples of cordate plants for research.

Anh ấy thu thập các mẫu cây hình tim để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay