heart-shaped box
hộp hình trái tim
heart-shaped pendant
dây chuyền hình trái tim
heart-shaped balloon
bong bóng hình trái tim
heart-shaped cookie
bánh quy hình trái tim
heart-shaped island
đảo hình trái tim
heart-shaped face
khuôn mặt hình trái tim
heart-shaped candy
kẹo hình trái tim
heart-shaped cake
bánh kem hình trái tim
heart-shaped cutout
hình cắt hình trái tim
heart-shaped design
thiết kế hình trái tim
she wore a heart-shaped pendant around her neck.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim quanh cổ.
the baker created heart-shaped cookies for valentine's day.
Thợ làm bánh đã tạo ra những chiếc bánh quy hình trái tim cho ngày Valentine.
he carved a heart-shaped design into the wooden table.
Anh ấy đã chạm khắc một thiết kế hình trái tim vào mặt bàn gỗ.
the children made heart-shaped cards for their parents.
Những đứa trẻ đã làm những tấm thiệp hình trái tim cho bố mẹ của chúng.
a heart-shaped balloon floated above the crowd.
Một quả bóng bay hình trái tim nổi bồng bềnh trên đám đông.
the artist painted a beautiful heart-shaped landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh hình trái tim tuyệt đẹp.
they found a heart-shaped rock on the beach.
Họ tìm thấy một viên đá hình trái tim trên bãi biển.
the couple held hands, forming a heart-shaped silhouette.
Đôi vợ chồng nắm tay nhau, tạo thành một hình bóng hình trái tim.
she cut the cheese into heart-shaped slices.
Cô ấy cắt phô mai thành những lát hình trái tim.
the snow formed a natural heart-shaped pattern in the field.
Tuyết đã tạo thành một hình dạng tự nhiên hình trái tim trong cánh đồng.
he gifted her a heart-shaped box of chocolates.
Anh ấy tặng cô ấy một hộp chocolate hình trái tim.
heart-shaped box
hộp hình trái tim
heart-shaped pendant
dây chuyền hình trái tim
heart-shaped balloon
bong bóng hình trái tim
heart-shaped cookie
bánh quy hình trái tim
heart-shaped island
đảo hình trái tim
heart-shaped face
khuôn mặt hình trái tim
heart-shaped candy
kẹo hình trái tim
heart-shaped cake
bánh kem hình trái tim
heart-shaped cutout
hình cắt hình trái tim
heart-shaped design
thiết kế hình trái tim
she wore a heart-shaped pendant around her neck.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim quanh cổ.
the baker created heart-shaped cookies for valentine's day.
Thợ làm bánh đã tạo ra những chiếc bánh quy hình trái tim cho ngày Valentine.
he carved a heart-shaped design into the wooden table.
Anh ấy đã chạm khắc một thiết kế hình trái tim vào mặt bàn gỗ.
the children made heart-shaped cards for their parents.
Những đứa trẻ đã làm những tấm thiệp hình trái tim cho bố mẹ của chúng.
a heart-shaped balloon floated above the crowd.
Một quả bóng bay hình trái tim nổi bồng bềnh trên đám đông.
the artist painted a beautiful heart-shaped landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh hình trái tim tuyệt đẹp.
they found a heart-shaped rock on the beach.
Họ tìm thấy một viên đá hình trái tim trên bãi biển.
the couple held hands, forming a heart-shaped silhouette.
Đôi vợ chồng nắm tay nhau, tạo thành một hình bóng hình trái tim.
she cut the cheese into heart-shaped slices.
Cô ấy cắt phô mai thành những lát hình trái tim.
the snow formed a natural heart-shaped pattern in the field.
Tuyết đã tạo thành một hình dạng tự nhiên hình trái tim trong cánh đồng.
he gifted her a heart-shaped box of chocolates.
Anh ấy tặng cô ấy một hộp chocolate hình trái tim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay