| quá khứ phân từ | corded |
corded phone
điện thoại có dây
corded headphones
tai nghe có dây
corded microphone
micrô có dây
a corded curtain track.
một thanh treo rèm có dây
corded and cordless phones.
điện thoại có dây và không dây
corded phone
điện thoại có dây
corded headphones
tai nghe có dây
corded microphone
micrô có dây
a corded curtain track.
một thanh treo rèm có dây
corded and cordless phones.
điện thoại có dây và không dây
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay