corded

[Mỹ]/'kɔːdɪd/
[Anh]/'kɔrdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bị buộc hoặc ràng buộc bằng dây.
Word Forms
quá khứ phân từcorded

Cụm từ & Cách kết hợp

corded phone

điện thoại có dây

corded headphones

tai nghe có dây

corded microphone

micrô có dây

Câu ví dụ

a corded curtain track.

một thanh treo rèm có dây

corded and cordless phones.

điện thoại có dây và không dây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay