| số nhiều | cordwoods |
cordwood storage
lưu trữ củi tròn
cordwood pile
đống củi tròn
cordwood cutting
cắt củi tròn
cordwood firewood
củi tròn làm củi
cordwood delivery
giao củi tròn
cordwood supplier
nhà cung cấp củi tròn
cordwood stack
xếp củi tròn
cordwood usage
sử dụng củi tròn
cordwood pricing
giá củi tròn
cordwood preparation
chuẩn bị củi tròn
we need to stack the cordwood neatly for the winter.
Chúng tôi cần xếp củi gọn gàng cho mùa đông.
the cordwood was delivered just in time for the cold season.
Củi đã được giao đúng thời điểm trước mùa lạnh.
he enjoys splitting cordwood as a hobby.
Anh ấy thích đẽo củi như một sở thích.
we should cover the cordwood to protect it from rain.
Chúng ta nên che đậy củi để bảo vệ nó khỏi mưa.
they used cordwood to build a rustic cabin.
Họ đã sử dụng củi để xây một căn nhà gỗ mộc mạc.
collecting cordwood can be a great workout.
Thu thập củi có thể là một bài tập tuyệt vời.
we ran out of cordwood and need to buy more.
Chúng tôi đã hết củi và cần mua thêm.
stacking cordwood requires some technique to ensure stability.
Xếp củi đòi hỏi một số kỹ thuật để đảm bảo độ ổn định.
he sells cordwood at the local farmer's market.
Anh ấy bán củi tại chợ nông sản địa phương.
the smell of burning cordwood brings back memories of childhood.
Mùi củi cháy lại gợi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.
cordwood storage
lưu trữ củi tròn
cordwood pile
đống củi tròn
cordwood cutting
cắt củi tròn
cordwood firewood
củi tròn làm củi
cordwood delivery
giao củi tròn
cordwood supplier
nhà cung cấp củi tròn
cordwood stack
xếp củi tròn
cordwood usage
sử dụng củi tròn
cordwood pricing
giá củi tròn
cordwood preparation
chuẩn bị củi tròn
we need to stack the cordwood neatly for the winter.
Chúng tôi cần xếp củi gọn gàng cho mùa đông.
the cordwood was delivered just in time for the cold season.
Củi đã được giao đúng thời điểm trước mùa lạnh.
he enjoys splitting cordwood as a hobby.
Anh ấy thích đẽo củi như một sở thích.
we should cover the cordwood to protect it from rain.
Chúng ta nên che đậy củi để bảo vệ nó khỏi mưa.
they used cordwood to build a rustic cabin.
Họ đã sử dụng củi để xây một căn nhà gỗ mộc mạc.
collecting cordwood can be a great workout.
Thu thập củi có thể là một bài tập tuyệt vời.
we ran out of cordwood and need to buy more.
Chúng tôi đã hết củi và cần mua thêm.
stacking cordwood requires some technique to ensure stability.
Xếp củi đòi hỏi một số kỹ thuật để đảm bảo độ ổn định.
he sells cordwood at the local farmer's market.
Anh ấy bán củi tại chợ nông sản địa phương.
the smell of burning cordwood brings back memories of childhood.
Mùi củi cháy lại gợi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay