logs

[Mỹ]/[lɒɡz]/
[Anh]/[lɒɡz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bản ghi sự kiện, đặc biệt là trong hệ thống máy tính; Những đoạn gỗ đốn từ cây; Bản ghi sự kiện, đặc biệt là trong hệ thống máy tính; Những đoạn gỗ đốn từ cây; Bản ghi sự kiện, đặc biệt là trong hệ thống máy tính; Những đoạn gỗ đốn từ cây; Bản ghi sự kiện, đặc biệt là trong hệ thống máy tính; Những đoạn gỗ đốn từ cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

logs in

Vietnamese_translation

check logs

Vietnamese_translation

logs file

Vietnamese_translation

logging in

Vietnamese_translation

logs errors

Vietnamese_translation

logs data

Vietnamese_translation

logged in

Vietnamese_translation

logs off

Vietnamese_translation

logs activity

Vietnamese_translation

logs system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lumberjacks stacked the logs neatly by the river.

Những người đốn gỗ đã xếp những khúc gỗ gọn gàng bên bờ sông.

we need to check the system logs for any errors.

Chúng ta cần kiểm tra nhật ký hệ thống để tìm bất kỳ lỗi nào.

the campfire was fueled by dry logs.

Ngọn lửa trại được đốt bằng những khúc gỗ khô.

he kept a detailed journal of his hiking logs.

Anh ấy giữ một cuốn nhật ký chi tiết về nhật ký đi bộ đường dài của mình.

the company analyzes sales logs to improve marketing.

Công ty phân tích nhật ký bán hàng để cải thiện marketing.

the detective reviewed the police logs carefully.

Thám tử xem xét cẩn thận các biên bản của cảnh sát.

they used logs to build a sturdy cabin.

Họ sử dụng gỗ để xây một căn nhà chắc chắn.

the server logs showed unusual activity at 3 am.

Nhật ký máy chủ cho thấy hoạt động bất thường lúc 3 giờ sáng.

the software developers examined the application logs.

Các nhà phát triển phần mềm đã xem xét các nhật ký ứng dụng.

the forest floor was covered in fallen logs.

Đất rừng phủ đầy những khúc gỗ ngã xuống.

we’re tracking website traffic using web logs.

Chúng tôi đang theo dõi lưu lượng truy cập trang web bằng nhật ký web.

the ship's logs recorded the voyage details.

Nhật ký của tàu ghi lại thông tin chi tiết về chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay