cored

[Mỹ]/[kɔːd]/
[Anh]/[kɔːrd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (past participle of core)Đã được loại bỏ khỏi trung tâm; bị khoét rỗng; Chứa một phần trung tâm đã được loại bỏ.
adj.Đã được loại bỏ khỏi trung tâm; bị khoét rỗng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cored apple

cored apple

cored out

cored out

cored memory

cored memory

being cored

being cored

cored wire

cored wire

cored shaft

cored shaft

cored sample

cored sample

cored wood

cored wood

cored business

cored business

deeply cored

deeply cored

Câu ví dụ

the apple was cored and sliced for the pie.

Quả táo đã được bỏ lõi và thái lát cho bánh.

we cored the pears before adding them to the salad.

Chúng tôi đã bỏ lõi quả lê trước khi thêm vào salad.

the doctor cored the patient's wisdom tooth.

Bác sĩ đã bỏ lõi răng khôn của bệnh nhân.

she carefully cored the pineapple with a special tool.

Cô ấy cẩn thận bỏ lõi quả dứa bằng một công cụ đặc biệt.

the recipe called for cored and seeded tomatoes.

Công thức yêu cầu cà chua bỏ lõi và bỏ hạt.

he cored the quince to prepare it for canning.

Anh ấy bỏ lõi quả mận tây để chuẩn bị đóng hộp.

the fruit was cored to prevent seeds from spoiling the jam.

Quả hạch đã được bỏ lõi để ngăn chặn hạt làm hỏng mứt.

the core of the problem was cored in the report.

Vấn đề cốt lõi đã được xác định trong báo cáo.

the business plan cored the company's strengths.

Kế hoạch kinh doanh xác định điểm mạnh của công ty.

the research cored the key findings of the study.

Nghiên cứu đã xác định những phát hiện chính của nghiên cứu.

the article cored the essence of the argument.

Bài viết đã xác định bản chất của lập luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay