corns

[Mỹ]/[kɔːnz]/
[Anh]/[kɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (historical) đồng tiền vàng từng được sử dụng ở Anh.
n. những vùng da chai nhỏ, tròn hình thành ở lòng bàn chân hoặc trên tay, thường do áp lực hoặc ma sát; số nhiều của corn (loại cây).

Cụm từ & Cách kết hợp

corns on feet

mụn lợi trên chân

corns popping up

mụn lợi mọc lên

remove corns

loại bỏ mụn lợi

corns treatment

điều trị mụn lợi

corns and calluses

mụn lợi và chai chân

corns hurting

mụn lợi đau nhức

corns removal

khử mụn lợi

corns medication

thuốc điều trị mụn lợi

corns developing

mụn lợi phát triển

corns pads

miếng lót mụn lợi

Câu ví dụ

she suffered from painful corns on her feet.

Cô ấy bị đau nhức vì các bịa chân trên chân.

he removed the corns with a special tool.

Anh ấy đã loại bỏ các bịa chân bằng một công cụ đặc biệt.

wearing socks can help prevent corns.

Đeo tất có thể giúp ngăn ngừa bịa chân.

the podiatrist treated her corns effectively.

Bác sĩ chuyên khoa về chân đã điều trị bịa chân của cô ấy một cách hiệu quả.

corns often develop due to friction and pressure.

Các bịa chân thường hình thành do ma sát và áp lực.

soaking her feet softened the corns.

Ngâm chân giúp làm mềm các bịa chân.

he used pumice stone to file down the corns.

Anh ấy dùng đá kỳ để giũa các bịa chân.

proper footwear can reduce the risk of corns.

Giày dép phù hợp có thể giảm nguy cơ bịa chân.

she applied corn pads to protect the affected areas.

Cô ấy dùng miếng dán bịa chân để bảo vệ các vùng bị ảnh hưởng.

the doctor recommended a corn removal treatment.

Bác sĩ khuyên dùng phương pháp điều trị loại bỏ bịa chân.

ignoring corns can lead to complications.

Bỏ qua các bịa chân có thể dẫn đến các biến chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay