| hiện tại phân từ | toenailing |
| số nhiều | toenails |
| ngôi thứ ba số ít | toenails |
| quá khứ phân từ | toenailed |
| thì quá khứ | toenailed |
trim toenails
cắt móng chân
ingrown toenail
móng chân bị ngược
paint toenails
sơn móng chân
toenail fungus
nấm móng chân
Methods 66 broken hyponychium in 54 cases were treated by the toenail situ covering.
66 trường hợp móng tay bị gãy dưới móng đã được điều trị bằng phương pháp che phủ vị trí móng chân.
Your toenails are very long,you ought to cut them before they start growing in,or you could be in a lot of pain.
Móng chân của bạn rất dài, bạn nên cắt chúng trước khi chúng bắt đầu mọc vào, nếu không bạn có thể rất đau.
trim toenails
cắt móng chân
ingrown toenail
móng chân bị ngược
paint toenails
sơn móng chân
toenail fungus
nấm móng chân
Methods 66 broken hyponychium in 54 cases were treated by the toenail situ covering.
66 trường hợp móng tay bị gãy dưới móng đã được điều trị bằng phương pháp che phủ vị trí móng chân.
Your toenails are very long,you ought to cut them before they start growing in,or you could be in a lot of pain.
Móng chân của bạn rất dài, bạn nên cắt chúng trước khi chúng bắt đầu mọc vào, nếu không bạn có thể rất đau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay