coroners report
báo cáo của bác sĩ pháp y
coroners court
tòa án của bác sĩ pháp y
coroners investigation
điều tra của bác sĩ pháp y
coroners findings
những phát hiện của bác sĩ pháp y
coroners inquest
phiên điều tra của bác sĩ pháp y
coroners duties
nhiệm vụ của bác sĩ pháp y
coroners office
văn phòng bác sĩ pháp y
coroners team
đội ngũ của bác sĩ pháp y
coroners evidence
bằng chứng của bác sĩ pháp y
coroners system
hệ thống của bác sĩ pháp y
the coroners conducted a thorough investigation into the cause of death.
Các bác sĩ pháp y đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng về nguyên nhân tử vong.
coroners are essential in determining the manner of death.
Các bác sĩ pháp y rất quan trọng trong việc xác định cách thức chết.
the report from the coroners revealed new evidence.
Báo cáo từ các bác sĩ pháp y đã tiết lộ những bằng chứng mới.
many coroners work closely with law enforcement agencies.
Nhiều bác sĩ pháp y làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật.
coroners often testify in court about their findings.
Các bác sĩ pháp y thường khai báo trước tòa về những phát hiện của họ.
the coroners' office is responsible for autopsies.
Văn phòng của các bác sĩ pháp y chịu trách nhiệm thực hiện các ca giải phẫu tử thi.
coroners play a key role in public health investigations.
Các bác sĩ pháp y đóng vai trò quan trọng trong các cuộc điều tra sức khỏe cộng đồng.
after the accident, the coroners were called to the scene.
Sau vụ tai nạn, các bác sĩ pháp y đã được gọi đến hiện trường.
coroners must have a strong understanding of forensic science.
Các bác sĩ pháp y phải có kiến thức sâu rộng về khoa học pháp y.
the coroners' findings can influence criminal cases significantly.
Những phát hiện của các bác sĩ pháp y có thể ảnh hưởng đáng kể đến các vụ án hình sự.
coroners report
báo cáo của bác sĩ pháp y
coroners court
tòa án của bác sĩ pháp y
coroners investigation
điều tra của bác sĩ pháp y
coroners findings
những phát hiện của bác sĩ pháp y
coroners inquest
phiên điều tra của bác sĩ pháp y
coroners duties
nhiệm vụ của bác sĩ pháp y
coroners office
văn phòng bác sĩ pháp y
coroners team
đội ngũ của bác sĩ pháp y
coroners evidence
bằng chứng của bác sĩ pháp y
coroners system
hệ thống của bác sĩ pháp y
the coroners conducted a thorough investigation into the cause of death.
Các bác sĩ pháp y đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng về nguyên nhân tử vong.
coroners are essential in determining the manner of death.
Các bác sĩ pháp y rất quan trọng trong việc xác định cách thức chết.
the report from the coroners revealed new evidence.
Báo cáo từ các bác sĩ pháp y đã tiết lộ những bằng chứng mới.
many coroners work closely with law enforcement agencies.
Nhiều bác sĩ pháp y làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật.
coroners often testify in court about their findings.
Các bác sĩ pháp y thường khai báo trước tòa về những phát hiện của họ.
the coroners' office is responsible for autopsies.
Văn phòng của các bác sĩ pháp y chịu trách nhiệm thực hiện các ca giải phẫu tử thi.
coroners play a key role in public health investigations.
Các bác sĩ pháp y đóng vai trò quan trọng trong các cuộc điều tra sức khỏe cộng đồng.
after the accident, the coroners were called to the scene.
Sau vụ tai nạn, các bác sĩ pháp y đã được gọi đến hiện trường.
coroners must have a strong understanding of forensic science.
Các bác sĩ pháp y phải có kiến thức sâu rộng về khoa học pháp y.
the coroners' findings can influence criminal cases significantly.
Những phát hiện của các bác sĩ pháp y có thể ảnh hưởng đáng kể đến các vụ án hình sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay