corporatising services
tinh thương mại hóa dịch vụ
corporatising assets
tinh thương mại hóa tài sản
corporatising operations
tinh thương mại hóa hoạt động
corporatising management
tinh thương mại hóa quản lý
corporatising strategy
tinh thương mại hóa chiến lược
corporatising approach
tinh thương mại hóa cách tiếp cận
corporatising functions
tinh thương mại hóa các chức năng
corporatising processes
tinh thương mại hóa quy trình
corporatising framework
tinh thương mại hóa khuôn khổ
corporatising structure
tinh thương mại hóa cấu trúc
the government is corporatising many public services.
chính phủ đang cổ phần hóa nhiều dịch vụ công.
corporatising the company helped improve its efficiency.
việc cổ phần hóa công ty đã giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của nó.
they are discussing the benefits of corporatising the healthcare system.
họ đang thảo luận về những lợi ích của việc cổ phần hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe.
corporatising state-owned enterprises can attract foreign investment.
việc cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước có thể thu hút đầu tư nước ngoài.
many believe that corporatising education can enhance its quality.
nhiều người tin rằng việc cổ phần hóa giáo dục có thể nâng cao chất lượng của nó.
corporatising the industry has led to increased competition.
việc cổ phần hóa ngành công nghiệp đã dẫn đến sự cạnh tranh tăng lên.
they are exploring the idea of corporatising public transportation.
họ đang xem xét ý tưởng cổ phần hóa giao thông công cộng.
corporatising utilities can streamline operations and reduce costs.
việc cổ phần hóa các tiện ích có thể hợp lý hóa hoạt động và giảm chi phí.
experts argue that corporatising the military could improve efficiency.
các chuyên gia cho rằng việc cổ phần hóa quân đội có thể cải thiện hiệu quả.
corporatising the research sector may lead to innovative solutions.
việc cổ phần hóa khu vực nghiên cứu có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
corporatising services
tinh thương mại hóa dịch vụ
corporatising assets
tinh thương mại hóa tài sản
corporatising operations
tinh thương mại hóa hoạt động
corporatising management
tinh thương mại hóa quản lý
corporatising strategy
tinh thương mại hóa chiến lược
corporatising approach
tinh thương mại hóa cách tiếp cận
corporatising functions
tinh thương mại hóa các chức năng
corporatising processes
tinh thương mại hóa quy trình
corporatising framework
tinh thương mại hóa khuôn khổ
corporatising structure
tinh thương mại hóa cấu trúc
the government is corporatising many public services.
chính phủ đang cổ phần hóa nhiều dịch vụ công.
corporatising the company helped improve its efficiency.
việc cổ phần hóa công ty đã giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của nó.
they are discussing the benefits of corporatising the healthcare system.
họ đang thảo luận về những lợi ích của việc cổ phần hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe.
corporatising state-owned enterprises can attract foreign investment.
việc cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước có thể thu hút đầu tư nước ngoài.
many believe that corporatising education can enhance its quality.
nhiều người tin rằng việc cổ phần hóa giáo dục có thể nâng cao chất lượng của nó.
corporatising the industry has led to increased competition.
việc cổ phần hóa ngành công nghiệp đã dẫn đến sự cạnh tranh tăng lên.
they are exploring the idea of corporatising public transportation.
họ đang xem xét ý tưởng cổ phần hóa giao thông công cộng.
corporatising utilities can streamline operations and reduce costs.
việc cổ phần hóa các tiện ích có thể hợp lý hóa hoạt động và giảm chi phí.
experts argue that corporatising the military could improve efficiency.
các chuyên gia cho rằng việc cổ phần hóa quân đội có thể cải thiện hiệu quả.
corporatising the research sector may lead to innovative solutions.
việc cổ phần hóa khu vực nghiên cứu có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay