| ngôi thứ ba số ít | privatizes |
| quá khứ phân từ | privatized |
| thì quá khứ | privatized |
| hiện tại phân từ | privatizing |
they were opposed to plans to privatize electricity and water.
Họ phản đối các kế hoạch tư nhân hóa điện và nước.
The government says it only wants to privatize one or two railway lines, but I think it’s the thin end of the wedge.They’ll all be privatised soon.
Chính phủ nói rằng họ chỉ muốn tư nhân hóa một hoặc hai tuyến đường sắt, nhưng tôi nghĩ đó là bước đầu tiên. Tất cả sẽ sớm được tư nhân hóa.
The government plans to privatize the state-owned companies.
Chính phủ có kế hoạch tư nhân hóa các công ty thuộc sở hữu nhà nước.
The decision to privatize the healthcare system was met with mixed reactions.
Quyết định tư nhân hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
Some argue that privatizing prisons leads to profit-driven incarceration.
Một số người cho rằng việc tư nhân hóa nhà tù dẫn đến việc giam giữ vì lợi nhuận.
The company aims to privatize its operations in order to increase efficiency.
Công ty có kế hoạch tư nhân hóa hoạt động của mình để tăng hiệu quả.
There is ongoing debate about whether to privatize the transportation infrastructure.
Hiện đang có cuộc tranh luận về việc có nên tư nhân hóa cơ sở hạ tầng giao thông hay không.
The government's decision to privatize the airline industry sparked controversy.
Quyết định tư nhân hóa ngành hàng không của chính phủ đã gây ra tranh cãi.
Some believe that privatizing education will improve quality and innovation.
Một số người tin rằng việc tư nhân hóa giáo dục sẽ cải thiện chất lượng và đổi mới.
The decision to privatize the water supply was met with public outcry.
Quyết định tư nhân hóa nguồn cung cấp nước đã vấp phải sự phản đối của công chúng.
they were opposed to plans to privatize electricity and water.
Họ phản đối các kế hoạch tư nhân hóa điện và nước.
The government says it only wants to privatize one or two railway lines, but I think it’s the thin end of the wedge.They’ll all be privatised soon.
Chính phủ nói rằng họ chỉ muốn tư nhân hóa một hoặc hai tuyến đường sắt, nhưng tôi nghĩ đó là bước đầu tiên. Tất cả sẽ sớm được tư nhân hóa.
The government plans to privatize the state-owned companies.
Chính phủ có kế hoạch tư nhân hóa các công ty thuộc sở hữu nhà nước.
The decision to privatize the healthcare system was met with mixed reactions.
Quyết định tư nhân hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
Some argue that privatizing prisons leads to profit-driven incarceration.
Một số người cho rằng việc tư nhân hóa nhà tù dẫn đến việc giam giữ vì lợi nhuận.
The company aims to privatize its operations in order to increase efficiency.
Công ty có kế hoạch tư nhân hóa hoạt động của mình để tăng hiệu quả.
There is ongoing debate about whether to privatize the transportation infrastructure.
Hiện đang có cuộc tranh luận về việc có nên tư nhân hóa cơ sở hạ tầng giao thông hay không.
The government's decision to privatize the airline industry sparked controversy.
Quyết định tư nhân hóa ngành hàng không của chính phủ đã gây ra tranh cãi.
Some believe that privatizing education will improve quality and innovation.
Một số người tin rằng việc tư nhân hóa giáo dục sẽ cải thiện chất lượng và đổi mới.
The decision to privatize the water supply was met with public outcry.
Quyết định tư nhân hóa nguồn cung cấp nước đã vấp phải sự phản đối của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay