| số nhiều | correctnesses |
political correctness
sự đúng mực chính trị
the general correctness of her decisions.
sự chính xác chung của những quyết định của cô ấy.
All of those demonstrated the correctness of his analysis.
Tất cả những điều đó đều chứng minh tính chính xác của phân tích của anh ấy.
an insistence upon the highest standards of grammatical correctness
sự khăng khăng tuân thủ các tiêu chuẩn ngữ pháp cao nhất
The correctness of research result has been verified from road test and motorbus repairing.The result...
Tính chính xác của kết quả nghiên cứu đã được xác minh từ thử nghiệm đường bộ và sửa chữa xe buýt. Kết quả...
It is important to check the correctness of your work before submitting it.
Điều quan trọng là phải kiểm tra tính chính xác của công việc của bạn trước khi nộp.
The professor emphasized the importance of mathematical correctness in the research findings.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác toán học trong các kết quả nghiên cứu.
She always pays attention to the correctness of grammar in her writing.
Cô ấy luôn chú ý đến tính chính xác của ngữ pháp trong bài viết của mình.
The correctness of the information provided should be verified before making any decisions.
Tính chính xác của thông tin được cung cấp nên được xác minh trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
The software engineer focuses on the correctness of the code to ensure smooth functionality.
Kỹ sư phần mềm tập trung vào tính chính xác của mã để đảm bảo tính năng hoạt động trơn tru.
Students are encouraged to strive for correctness in their academic work.
Sinh viên được khuyến khích nỗ lực đạt được tính chính xác trong công việc học tập của mình.
The correctness of the spelling in the document was crucial for its credibility.
Tính chính xác của chính tả trong tài liệu là rất quan trọng đối với độ tin cậy của nó.
The team leader emphasized the correctness of the safety procedures during the training session.
Người đứng đầu nhóm nhấn mạnh tính chính xác của các quy trình an toàn trong buổi đào tạo.
The correctness of the data input is essential for generating accurate reports.
Tính chính xác của dữ liệu nhập là điều cần thiết để tạo ra các báo cáo chính xác.
The teacher praised the student for the correctness of the historical facts in the presentation.
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì tính chính xác của các sự kiện lịch sử trong bài thuyết trình.
political correctness
sự đúng mực chính trị
the general correctness of her decisions.
sự chính xác chung của những quyết định của cô ấy.
All of those demonstrated the correctness of his analysis.
Tất cả những điều đó đều chứng minh tính chính xác của phân tích của anh ấy.
an insistence upon the highest standards of grammatical correctness
sự khăng khăng tuân thủ các tiêu chuẩn ngữ pháp cao nhất
The correctness of research result has been verified from road test and motorbus repairing.The result...
Tính chính xác của kết quả nghiên cứu đã được xác minh từ thử nghiệm đường bộ và sửa chữa xe buýt. Kết quả...
It is important to check the correctness of your work before submitting it.
Điều quan trọng là phải kiểm tra tính chính xác của công việc của bạn trước khi nộp.
The professor emphasized the importance of mathematical correctness in the research findings.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác toán học trong các kết quả nghiên cứu.
She always pays attention to the correctness of grammar in her writing.
Cô ấy luôn chú ý đến tính chính xác của ngữ pháp trong bài viết của mình.
The correctness of the information provided should be verified before making any decisions.
Tính chính xác của thông tin được cung cấp nên được xác minh trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
The software engineer focuses on the correctness of the code to ensure smooth functionality.
Kỹ sư phần mềm tập trung vào tính chính xác của mã để đảm bảo tính năng hoạt động trơn tru.
Students are encouraged to strive for correctness in their academic work.
Sinh viên được khuyến khích nỗ lực đạt được tính chính xác trong công việc học tập của mình.
The correctness of the spelling in the document was crucial for its credibility.
Tính chính xác của chính tả trong tài liệu là rất quan trọng đối với độ tin cậy của nó.
The team leader emphasized the correctness of the safety procedures during the training session.
Người đứng đầu nhóm nhấn mạnh tính chính xác của các quy trình an toàn trong buổi đào tạo.
The correctness of the data input is essential for generating accurate reports.
Tính chính xác của dữ liệu nhập là điều cần thiết để tạo ra các báo cáo chính xác.
The teacher praised the student for the correctness of the historical facts in the presentation.
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì tính chính xác của các sự kiện lịch sử trong bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay