Power can be corruptible if not checked.
Quyền lực có thể bị tha hóa nếu không được kiểm soát.
The corruptible nature of politics is a common topic of discussion.
Bản chất dễ bị tha hóa của chính trị là một chủ đề thảo luận phổ biến.
Money is often seen as a corruptible influence in society.
Tiền bạc thường được xem là một ảnh hưởng dễ bị tha hóa trong xã hội.
Some people are more corruptible than others due to their moral compass.
Một số người dễ bị tha hóa hơn những người khác do la bàn đạo đức của họ.
The system needs to be transparent to prevent corruptible behavior.
Hệ thống cần phải minh bạch để ngăn chặn hành vi dễ bị tha hóa.
Corruptible individuals often seek personal gain at the expense of others.
Những người dễ bị tha hóa thường tìm kiếm lợi ích cá nhân bất chấp người khác.
Corruptible practices can erode trust in institutions.
Những hành vi dễ bị tha hóa có thể làm xói mòn niềm tin vào các tổ chức.
It's important to have checks and balances in place to prevent corruptible tendencies.
Điều quan trọng là phải có các biện pháp kiểm soát và cân bằng để ngăn chặn những xu hướng dễ bị tha hóa.
Corruptible environments can breed unethical behavior.
Những môi trường dễ bị tha hóa có thể tạo ra hành vi phi đạo đức.
Education and awareness can help combat corruptible practices.
Giáo dục và nâng cao nhận thức có thể giúp chống lại những hành vi dễ bị tha hóa.
Power can be corruptible if not checked.
Quyền lực có thể bị tha hóa nếu không được kiểm soát.
The corruptible nature of politics is a common topic of discussion.
Bản chất dễ bị tha hóa của chính trị là một chủ đề thảo luận phổ biến.
Money is often seen as a corruptible influence in society.
Tiền bạc thường được xem là một ảnh hưởng dễ bị tha hóa trong xã hội.
Some people are more corruptible than others due to their moral compass.
Một số người dễ bị tha hóa hơn những người khác do la bàn đạo đức của họ.
The system needs to be transparent to prevent corruptible behavior.
Hệ thống cần phải minh bạch để ngăn chặn hành vi dễ bị tha hóa.
Corruptible individuals often seek personal gain at the expense of others.
Những người dễ bị tha hóa thường tìm kiếm lợi ích cá nhân bất chấp người khác.
Corruptible practices can erode trust in institutions.
Những hành vi dễ bị tha hóa có thể làm xói mòn niềm tin vào các tổ chức.
It's important to have checks and balances in place to prevent corruptible tendencies.
Điều quan trọng là phải có các biện pháp kiểm soát và cân bằng để ngăn chặn những xu hướng dễ bị tha hóa.
Corruptible environments can breed unethical behavior.
Những môi trường dễ bị tha hóa có thể tạo ra hành vi phi đạo đức.
Education and awareness can help combat corruptible practices.
Giáo dục và nâng cao nhận thức có thể giúp chống lại những hành vi dễ bị tha hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay