corsairs

[Mỹ]/[ˈkɔːseɪrz]/
[Anh]/[ˈkɔːrˌseɪrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những kẻ cướp biển, đặc biệt là vào thế kỷ 16 và 17; một người tấn công và cướp tàu trên biển; một thành viên của nhóm cướp biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

fighting corsairs

Vietnamese_translation

defeated corsairs

Vietnamese_translation

corsairs raided

Vietnamese_translation

fear the corsairs

Vietnamese_translation

like corsairs

Vietnamese_translation

ruthless corsairs

Vietnamese_translation

hunting corsairs

Vietnamese_translation

brave corsairs

Vietnamese_translation

ancient corsairs

Vietnamese_translation

pirate corsairs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the barbary corsairs frequently raided coastal towns.

Đội hải tặc Barbary thường xuyên tấn công các thị trấn ven biển.

historical accounts detail the ruthless tactics of the corsairs.

Các tài liệu lịch sử mô tả những chiến thuật tàn khốc của hải tặc.

european powers struggled to contain the corsairs' activities.

Các cường quốc châu Âu đã vất vả để kiềm chế các hoạt động của hải tặc.

the corsairs targeted merchant ships for plunder and captives.

Hải tặc nhắm đến các con tàu thương mại để cướp bóc và bắt cóc.

stories of the corsairs instilled fear in sailors at sea.

Các câu chuyện về hải tặc khiến các thủy thủ trên biển cảm thấy sợ hãi.

the corsairs' dominance declined with increased naval patrols.

Sự thống trị của hải tặc suy giảm khi các cuộc tuần tra hải quân được tăng cường.

many captives were held for ransom by the corsairs.

Nhiều người bị bắt giữ bởi hải tặc để đòi tiền chuộc.

the corsairs operated primarily in the mediterranean sea.

Hải tặc chủ yếu hoạt động ở biển Địa Trung Hải.

treaties were negotiated to curb the corsairs' raids.

Các hiệp ước được đàm phán để hạn chế các cuộc tấn công của hải tặc.

the legacy of the corsairs remains a dark chapter in history.

Dấu ấn của hải tặc vẫn là một chương đen tối trong lịch sử.

some historians study the motivations of the corsairs.

Một số nhà sử học nghiên cứu động cơ của hải tặc.

the corsairs' swift ships allowed for quick raids and escapes.

Các con tàu nhanh nhẹn của hải tặc cho phép họ thực hiện các cuộc tấn công và rút lui nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay