global cosmopolitans
người toàn cầu
urban cosmopolitans
người toàn cầu đô thị
cultural cosmopolitans
người toàn cầu văn hóa
modern cosmopolitans
người toàn cầu hiện đại
cosmopolitans lifestyle
phong cách sống của người toàn cầu
cosmopolitans community
cộng đồng người toàn cầu
cosmopolitans perspective
quan điểm của người toàn cầu
cosmopolitans network
mạng lưới người toàn cầu
cosmopolitans culture
văn hóa người toàn cầu
cosmopolitans society
xã hội người toàn cầu
cosmopolitans often embrace diverse cultures.
những người quốc tế thường đón nhận các nền văn hóa đa dạng.
many cosmopolitans enjoy traveling to different countries.
nhiều người quốc tế thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
cosmopolitans are usually well-informed about global issues.
những người quốc tế thường nắm rõ thông tin về các vấn đề toàn cầu.
in cosmopolitan cities, you can find various cuisines.
ở các thành phố quốc tế, bạn có thể tìm thấy nhiều món ăn khác nhau.
cosmopolitans often participate in multicultural festivals.
những người quốc tế thường xuyên tham gia các lễ hội đa văn hóa.
being a cosmopolitan means appreciating differences.
là một người quốc tế có nghĩa là trân trọng những khác biệt.
cosmopolitans tend to have a global perspective.
những người quốc tế có xu hướng có cái nhìn toàn cầu.
many cosmopolitans are fluent in multiple languages.
nhiều người quốc tế thông thạo nhiều ngôn ngữ.
cosmopolitans often network with people from around the world.
những người quốc tế thường xuyên kết nối với những người từ khắp nơi trên thế giới.
living in a cosmopolitan environment can be enriching.
sống trong một môi trường quốc tế có thể rất phong phú.
global cosmopolitans
người toàn cầu
urban cosmopolitans
người toàn cầu đô thị
cultural cosmopolitans
người toàn cầu văn hóa
modern cosmopolitans
người toàn cầu hiện đại
cosmopolitans lifestyle
phong cách sống của người toàn cầu
cosmopolitans community
cộng đồng người toàn cầu
cosmopolitans perspective
quan điểm của người toàn cầu
cosmopolitans network
mạng lưới người toàn cầu
cosmopolitans culture
văn hóa người toàn cầu
cosmopolitans society
xã hội người toàn cầu
cosmopolitans often embrace diverse cultures.
những người quốc tế thường đón nhận các nền văn hóa đa dạng.
many cosmopolitans enjoy traveling to different countries.
nhiều người quốc tế thích đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.
cosmopolitans are usually well-informed about global issues.
những người quốc tế thường nắm rõ thông tin về các vấn đề toàn cầu.
in cosmopolitan cities, you can find various cuisines.
ở các thành phố quốc tế, bạn có thể tìm thấy nhiều món ăn khác nhau.
cosmopolitans often participate in multicultural festivals.
những người quốc tế thường xuyên tham gia các lễ hội đa văn hóa.
being a cosmopolitan means appreciating differences.
là một người quốc tế có nghĩa là trân trọng những khác biệt.
cosmopolitans tend to have a global perspective.
những người quốc tế có xu hướng có cái nhìn toàn cầu.
many cosmopolitans are fluent in multiple languages.
nhiều người quốc tế thông thạo nhiều ngôn ngữ.
cosmopolitans often network with people from around the world.
những người quốc tế thường xuyên kết nối với những người từ khắp nơi trên thế giới.
living in a cosmopolitan environment can be enriching.
sống trong một môi trường quốc tế có thể rất phong phú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay