do cosplay
cosplay
cosplay event
sự kiện cosplay
cosplaying character
nhân vật đang cosplay
cosplay costume
trang phục cosplay
love cosplay
thích cosplay
cosplay photography
chụp ảnh cosplay
cosplay group
nhóm cosplay
making cosplay
làm cosplay
cosplay convention
hội nghị cosplay
serious cosplay
cosplay nghiêm túc
she loves creating elaborate cosplay costumes for anime conventions.
Cô ấy yêu thích việc tạo ra những bộ trang phục cosplay tinh xảo cho các hội chợ anime.
the cosplay community is incredibly supportive and welcoming to newcomers.
Đồng hành trong cộng đồng cosplay là sự hỗ trợ và thân thiện vô cùng với những người mới.
he spent months perfecting his geralt of rivia cosplay.
Anh ấy đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bộ cosplay Geralt của Rivia.
cosplay photography has become a popular genre at conventions.
Chụp ảnh cosplay đã trở thành một thể loại phổ biến tại các hội chợ.
they're planning a group cosplay of the avengers for the comic con.
Họ đang lên kế hoạch thực hiện một bộ cosplay nhóm các siêu anh hùng Avengers cho hội chợ truyện tranh.
the quality of her cosplay was truly impressive and detailed.
Chất lượng cosplay của cô ấy thực sự ấn tượng và tỉ mỉ.
he's a talented cosplayer known for his accurate character portrayals.
Anh ấy là một cosplayer tài năng, được biết đến với việc thể hiện chính xác các nhân vật.
many cosplayers spend a lot of time and money on their outfits.
Nhiều cosplayer dành rất nhiều thời gian và tiền bạc cho trang phục của họ.
the convention featured a cosplay contest with amazing prizes.
Hội chợ có một cuộc thi cosplay với những phần thưởng tuyệt vời.
she's researching historical fashion for her upcoming historical cosplay.
Cô ấy đang nghiên cứu thời trang lịch sử cho bộ cosplay lịch sử sắp tới của mình.
cosplay isn't just about the costume; it's about embodying the character.
Cosplay không chỉ là về bộ trang phục; đó là về việc hóa thân vào nhân vật.
do cosplay
cosplay
cosplay event
sự kiện cosplay
cosplaying character
nhân vật đang cosplay
cosplay costume
trang phục cosplay
love cosplay
thích cosplay
cosplay photography
chụp ảnh cosplay
cosplay group
nhóm cosplay
making cosplay
làm cosplay
cosplay convention
hội nghị cosplay
serious cosplay
cosplay nghiêm túc
she loves creating elaborate cosplay costumes for anime conventions.
Cô ấy yêu thích việc tạo ra những bộ trang phục cosplay tinh xảo cho các hội chợ anime.
the cosplay community is incredibly supportive and welcoming to newcomers.
Đồng hành trong cộng đồng cosplay là sự hỗ trợ và thân thiện vô cùng với những người mới.
he spent months perfecting his geralt of rivia cosplay.
Anh ấy đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bộ cosplay Geralt của Rivia.
cosplay photography has become a popular genre at conventions.
Chụp ảnh cosplay đã trở thành một thể loại phổ biến tại các hội chợ.
they're planning a group cosplay of the avengers for the comic con.
Họ đang lên kế hoạch thực hiện một bộ cosplay nhóm các siêu anh hùng Avengers cho hội chợ truyện tranh.
the quality of her cosplay was truly impressive and detailed.
Chất lượng cosplay của cô ấy thực sự ấn tượng và tỉ mỉ.
he's a talented cosplayer known for his accurate character portrayals.
Anh ấy là một cosplayer tài năng, được biết đến với việc thể hiện chính xác các nhân vật.
many cosplayers spend a lot of time and money on their outfits.
Nhiều cosplayer dành rất nhiều thời gian và tiền bạc cho trang phục của họ.
the convention featured a cosplay contest with amazing prizes.
Hội chợ có một cuộc thi cosplay với những phần thưởng tuyệt vời.
she's researching historical fashion for her upcoming historical cosplay.
Cô ấy đang nghiên cứu thời trang lịch sử cho bộ cosplay lịch sử sắp tới của mình.
cosplay isn't just about the costume; it's about embodying the character.
Cosplay không chỉ là về bộ trang phục; đó là về việc hóa thân vào nhân vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay