costuming design
thiết kế phục trang
costuming department
phòng phục trang
costuming choices
lựa chọn phục trang
costuming ideas
ý tưởng phục trang
costuming skills
kỹ năng phục trang
costuming techniques
kỹ thuật phục trang
costuming styles
phong cách phục trang
costuming trends
xu hướng phục trang
costuming workshop
hội thảo phục trang
costuming history
lịch sử phục trang
costuming is an essential part of theater production.
Trang phục là một phần thiết yếu của sản xuất nhà hát.
the costuming for the film was done by a famous designer.
Việc thiết kế trang phục cho bộ phim được thực hiện bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
she studied costuming in college to pursue her passion.
Cô ấy đã học về trang phục tại trường đại học để theo đuổi đam mê của mình.
good costuming can enhance a character's personality.
Trang phục tốt có thể nâng cao tính cách của một nhân vật.
the costuming department worked late into the night.
Bộ phận trang phục đã làm việc muộn cho đến tận đêm khuya.
they held a workshop on historical costuming techniques.
Họ đã tổ chức một hội thảo về các kỹ thuật trang phục lịch sử.
costuming choices can significantly impact audience perception.
Những lựa chọn về trang phục có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của khán giả.
the costuming for the play was inspired by the 1920s.
Trang phục cho vở kịch lấy cảm hứng từ những năm 1920.
she has a talent for creating unique costuming ideas.
Cô ấy có tài năng tạo ra những ý tưởng trang phục độc đáo.
they showcased their costuming skills at the annual festival.
Họ đã trưng bày kỹ năng trang phục của mình tại lễ hội hàng năm.
costuming design
thiết kế phục trang
costuming department
phòng phục trang
costuming choices
lựa chọn phục trang
costuming ideas
ý tưởng phục trang
costuming skills
kỹ năng phục trang
costuming techniques
kỹ thuật phục trang
costuming styles
phong cách phục trang
costuming trends
xu hướng phục trang
costuming workshop
hội thảo phục trang
costuming history
lịch sử phục trang
costuming is an essential part of theater production.
Trang phục là một phần thiết yếu của sản xuất nhà hát.
the costuming for the film was done by a famous designer.
Việc thiết kế trang phục cho bộ phim được thực hiện bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
she studied costuming in college to pursue her passion.
Cô ấy đã học về trang phục tại trường đại học để theo đuổi đam mê của mình.
good costuming can enhance a character's personality.
Trang phục tốt có thể nâng cao tính cách của một nhân vật.
the costuming department worked late into the night.
Bộ phận trang phục đã làm việc muộn cho đến tận đêm khuya.
they held a workshop on historical costuming techniques.
Họ đã tổ chức một hội thảo về các kỹ thuật trang phục lịch sử.
costuming choices can significantly impact audience perception.
Những lựa chọn về trang phục có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của khán giả.
the costuming for the play was inspired by the 1920s.
Trang phục cho vở kịch lấy cảm hứng từ những năm 1920.
she has a talent for creating unique costuming ideas.
Cô ấy có tài năng tạo ra những ý tưởng trang phục độc đáo.
they showcased their costuming skills at the annual festival.
Họ đã trưng bày kỹ năng trang phục của mình tại lễ hội hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay