cottagecore

[Mỹ]//ˈkɒtɪdʒ.kɔː(r)//
[Anh]//ˈkɑːtɪdʒ.kɔːr//

Dịch

n. một xu hướng thẩm mỹ và lối sống lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn, thôn quê và đời sống gia đình truyền thống, thường nhấn mạnh sự giản dị, thiên nhiên và các yếu tố thủ công hoặc cổ điển
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho phong cách cottagecore, đặc biệt là trong thời trang, trang trí, nghệ thuật hoặc nội dung mạng xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

cottagecore aesthetic

phong cách cottagecore

cottagecore vibes

chất cảm cottagecore

cottagecore look

nét đẹp cottagecore

cottagecore style

phong cách cottagecore

cottagecore outfit

trang phục cottagecore

cottagecore decor

thiết kế nội thất cottagecore

cottagecore cottage

nông trại cottagecore

cottagecore dreams

mơ ước cottagecore

cottagecore living

cuộc sống cottagecore

cottagecore gardens

vườn cottagecore

Câu ví dụ

she decorated her bedroom with cottagecore aesthetic touches, like lace curtains and dried flowers.

Cô ấy trang trí phòng ngủ của mình với những chi tiết mang phong cách cottagecore, như rèm lụa và hoa khô.

they spent the weekend in a cottagecore cabin, baking bread and reading by the fire.

Họ dành cuối tuần ở một cabin theo phong cách cottagecore, nướng bánh mì và đọc sách bên lửa.

his cottagecore outfit included a linen shirt, suspenders, and sturdy boots.

Bộ trang phục cottagecore của anh ấy bao gồm áo sơ mi lanh, dây đeo quần và giày chắc chắn.

the cafe leans into cottagecore vibes with vintage teacups and soft candlelight.

Quán cà phê này hướng đến phong cách cottagecore với những chiếc tách trà cổ điển và ánh sáng nến dịu nhẹ.

she posted a cottagecore photo shoot featuring wildflowers, baskets, and a picnic blanket.

Cô ấy đăng một buổi chụp ảnh theo phong cách cottagecore với hoa dại, giỏ và tấm thảm dã ngoại.

for her cottagecore wedding, they chose a garden venue and homemade desserts.

Đối với lễ cưới theo phong cách cottagecore của cô ấy, họ đã chọn địa điểm là một khu vườn và các món tráng miệng tự làm.

he started a cottagecore garden, growing herbs, strawberries, and sunflowers.

Anh ấy bắt đầu trồng một khu vườn theo phong cách cottagecore, trồng các loại thảo mộc, dâu tây và hướng dương.

the playlist sets a cottagecore mood with gentle folk songs and birdsong.

Danh sách phát nhạc tạo ra không khí cottagecore với những bản nhạc dân gian nhẹ nhàng và tiếng chim hót.

she sewed cottagecore dresses from floral fabric and added a simple apron.

Cô ấy may những chiếc váy theo phong cách cottagecore từ vải hoa và thêm một chiếc tạp dề đơn giản.

the film’s cottagecore setting shows stone cottages, muddy paths, and morning mist.

Bối cảnh cottagecore trong bộ phim thể hiện những ngôi nhà gỗ, con đường đất và sương sớm.

he built a cottagecore reading nook with a quilted chair and a knitted throw.

Anh ấy xây dựng một góc đọc sách theo phong cách cottagecore với một chiếc ghế đệm và một tấm chăn đan.

they tried cottagecore cooking, making jam, soup, and warm apple pie.

Họ thử nấu ăn theo phong cách cottagecore, làm mứt, súp và bánh táo nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay