countercultural movement
phong trào phản văn hóa
countercultural icon
biểu tượng phản văn hóa
countercultural group
nhóm phản văn hóa
countercultural lifestyle
phong cách sống phản văn hóa
countercultural message
tinh thần phản văn hóa
countercultural art
nghệ thuật phản văn hóa
countercultural music
âm nhạc phản văn hóa
countercultural philosophy
triết lý phản văn hóa
countercultural expression
biểu hiện phản văn hóa
countercultural theory
thuyết phản văn hóa
the countercultural movement of the 1960s challenged societal norms.
phong trào phản văn hóa những năm 1960 đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
many artists identify with countercultural ideas in their work.
nhiều nghệ sĩ đồng cảm với những ý tưởng phản văn hóa trong công việc của họ.
countercultural groups often promote alternative lifestyles.
các nhóm phản văn hóa thường quảng bá lối sống thay thế.
his countercultural beliefs set him apart from his peers.
những niềm tin phản văn hóa của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với bạn bè.
countercultural fashion can be a form of self-expression.
thời trang phản văn hóa có thể là một hình thức thể hiện bản thân.
she wrote a book about countercultural movements in history.
cô ấy đã viết một cuốn sách về các phong trào phản văn hóa trong lịch sử.
countercultural music often addresses social issues.
thường xuyên, âm nhạc phản văn hóa đề cập đến các vấn đề xã hội.
participating in countercultural events can be eye-opening.
tham gia các sự kiện phản văn hóa có thể mở mang tầm mắt.
countercultural ideologies can inspire change in society.
các hệ tư tưởng phản văn hóa có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi trong xã hội.
he embraced countercultural values as a teenager.
anh ấy đã đón nhận những giá trị phản văn hóa khi còn là thiếu niên.
countercultural movement
phong trào phản văn hóa
countercultural icon
biểu tượng phản văn hóa
countercultural group
nhóm phản văn hóa
countercultural lifestyle
phong cách sống phản văn hóa
countercultural message
tinh thần phản văn hóa
countercultural art
nghệ thuật phản văn hóa
countercultural music
âm nhạc phản văn hóa
countercultural philosophy
triết lý phản văn hóa
countercultural expression
biểu hiện phản văn hóa
countercultural theory
thuyết phản văn hóa
the countercultural movement of the 1960s challenged societal norms.
phong trào phản văn hóa những năm 1960 đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
many artists identify with countercultural ideas in their work.
nhiều nghệ sĩ đồng cảm với những ý tưởng phản văn hóa trong công việc của họ.
countercultural groups often promote alternative lifestyles.
các nhóm phản văn hóa thường quảng bá lối sống thay thế.
his countercultural beliefs set him apart from his peers.
những niềm tin phản văn hóa của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với bạn bè.
countercultural fashion can be a form of self-expression.
thời trang phản văn hóa có thể là một hình thức thể hiện bản thân.
she wrote a book about countercultural movements in history.
cô ấy đã viết một cuốn sách về các phong trào phản văn hóa trong lịch sử.
countercultural music often addresses social issues.
thường xuyên, âm nhạc phản văn hóa đề cập đến các vấn đề xã hội.
participating in countercultural events can be eye-opening.
tham gia các sự kiện phản văn hóa có thể mở mang tầm mắt.
countercultural ideologies can inspire change in society.
các hệ tư tưởng phản văn hóa có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi trong xã hội.
he embraced countercultural values as a teenager.
anh ấy đã đón nhận những giá trị phản văn hóa khi còn là thiếu niên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay