counterintuitive

[Mỹ]/ˌkaʊntərɪn'tjuːɪtɪv/
[Anh]/ˌkaʊntərɪn'tʊɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đi ngược lại trực giác

Câu ví dụ

The concept of quantum physics can be quite counterintuitive for beginners.

Khái niệm vật lý lượng tử có thể khá phản trực giác đối với người mới bắt đầu.

It may seem counterintuitive, but sometimes taking a step back can lead to better decision-making.

Nó có thể có vẻ phản trực giác, nhưng đôi khi lùi lại một bước có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.

In some cases, the most counterintuitive solution turns out to be the most effective.

Trong một số trường hợp, giải pháp phản trực giác nhất hóa ra lại là giải pháp hiệu quả nhất.

The strategy may seem counterintuitive at first, but it actually yields positive results in the long run.

Chiến lược có thể có vẻ phản trực giác lúc đầu, nhưng thực tế nó mang lại kết quả tích cực trong thời gian dài.

It's counterintuitive to think that slowing down can lead to greater productivity, but sometimes it does.

Thật phản trực giác khi nghĩ rằng việc làm chậm lại có thể dẫn đến năng suất cao hơn, nhưng đôi khi nó lại như vậy.

The decision to invest in training programs may seem counterintuitive during tough economic times.

Quyết định đầu tư vào các chương trình đào tạo có thể có vẻ phản trực giác trong những thời điểm kinh tế khó khăn.

Although it may be counterintuitive, letting go of control can sometimes lead to better outcomes.

Mặc dù có thể có vẻ phản trực giác, nhưng việc buông bỏ sự kiểm soát đôi khi có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

The idea of embracing failure as a learning opportunity may seem counterintuitive, but it can lead to personal growth.

Ý tưởng đón nhận thất bại như một cơ hội học hỏi có thể có vẻ phản trực giác, nhưng nó có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

It might be counterintuitive, but sometimes saying less can communicate more effectively.

Nó có thể có vẻ phản trực giác, nhưng đôi khi nói ít hơn có thể giao tiếp hiệu quả hơn.

The concept of reverse psychology can be counterintuitive, but it is often used in marketing strategies.

Khái niệm tâm lý đảo ngược có thể phản trực giác, nhưng nó thường được sử dụng trong các chiến lược marketing.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay