couples

[Mỹ]/[ˈkʌpəlz]/
[Anh]/[ˈkʌpəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hai người có quan hệ tình cảm lãng mạn; một cặp đồ vật hoặc người được xem xét cùng nhau
v. kết hợp hoặc ghép đôi với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

couples therapy

liệu pháp tình đôi

happy couples

những cặp đôi hạnh phúc

couples retreat

khu nghỉ dưỡng cho các cặp đôi

young couples

những cặp đôi trẻ

couples dance

nhảy đôi

meet couples

gặp các cặp đôi

couples only

chỉ dành cho các cặp đôi

couples massage

massage đôi

couples vacation

chuyến nghỉ dưỡng của các cặp đôi

couples dinner

bữa tối của các cặp đôi

Câu ví dụ

many couples enjoy taking long walks on the beach.

Nhiều cặp đôi thích đi dạo dài trên bãi biển.

the restaurant offers a romantic dinner package for couples.

Nhà hàng cung cấp gói ăn tối lãng mạn cho các cặp đôi.

we saw several young couples holding hands in the park.

Chúng tôi đã thấy một vài cặp đôi trẻ tuổi nắm tay nhau trong công viên.

the wedding venue was perfect for couples seeking elegance.

Địa điểm đám cưới rất hoàn hảo cho các cặp đôi tìm kiếm sự sang trọng.

they are a lovely couple, always smiling and laughing.

Họ là một cặp đôi đáng yêu, luôn mỉm cười và cười nói.

the travel agency specializes in trips for couples.

Công ty du lịch chuyên về các chuyến đi dành cho các cặp đôi.

the movie was geared towards couples in love.

Bộ phim được thiết kế dành cho các cặp đôi đang yêu.

we celebrated our anniversary with a special dinner for couples.

Chúng tôi đã ăn mừng kỷ niệm ngày của chúng tôi với một bữa tối đặc biệt dành cho các cặp đôi.

the dance class is popular with couples of all ages.

Lớp học khiêu vũ rất phổ biến với các cặp đôi ở mọi lứa tuổi.

they bought matching bracelets as a gift for their anniversary as couples.

Họ đã mua vòng tay đôi như một món quà cho kỷ niệm ngày của họ với tư cách là một cặp đôi.

the hotel offers a couples massage package.

Khách sạn cung cấp gói massage đôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay