| số nhiều | courgettes |
grilled courgette
bí nướng
roasted courgette
bí nướng
sautéed courgette
bí xào
grilled courgette
bí nướng
roasted courgette
bí nướng
sautéed courgette
bí xào
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay